nude

/nju:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trần truồng, khoả thân: Mô tả một người không mặc quần áo.
    • Trụi, không lớp phủ: (Trong thực vật học, động vật học) Mô tả cây trụi hoặc động vật trụi lông.
    • Không hiệu lực, vô giá trị: (Trong pháp ) Mô tả một hợp đồng hoặc thỏa thuận không giá trị pháp .
  2. Danh từ:

    • Tranh khoả thân, tượng khoả thân: Tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc) mô tả hình ảnh con người không mặc quần áo.
    • Người khoả thân: Chỉ một người đang trong tình trạng không mặc quần áo.
    • Tình trạng khoả thân: Trạng thái không mặc quần áo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The artist hired a nude model for the painting class. (Họa sĩ thuê một người mẫu khoả thân cho lớp học vẽ.)
    • In winter, the trees stood nude against the gray sky. (Vào mùa đông, những cái cây đứng trụi dưới bầu trời xám xịt.)
    • The court declared the agreement nude and void. (Tòa án tuyên bố thỏa thuận đó vô hiệu không giá trị.)
  • Danh từ:

    • The museum has a collection of classical nudes. (Bảo tàng một bộ sưu tập các tượng khoả thân cổ điển.)
    • The film includes several scenes with nudes. (Bộ phim vài cảnh quay với người khoả thân.)
    • They sunbathed in the nude. (Họ tắm nắng trong tình trạng khoả thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the nude": (Cụm trạng từ) Ở trong tình trạng không mặc quần áo.

    • Some cultures practice rituals in the nude. (Một số nền văn hóa thực hành các nghi lễ trong tình trạng khoả thân.)
  • "Nude contract" (Hợp đồnggiá trị): Một thuật ngữ pháp chỉ một thỏa thuận thiếu các yếu tố thiết yếu để hiệu lực.

    • Without consideration, the promise is a nude contract. (Nếu không sự đền bù, lời hứa đó chỉ một hợp đồnggiá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Nudity (danh từ): Tình trạng khoả thân, sự trần truồng.

    • The debate was about nudity in art. (Cuộc tranh luận về sự khoả thân trong nghệ thuật.)
  • Nudist (danh từ): Người theo chủ nghĩa khoả thân (người ủng hộ hoặc thực hành việc sống không mặc quần áonhững khu vực được chỉ định).

    • He is a nudist and often visits nudist beaches. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa khoả thân thường xuyên đến các bãi biển dành cho người khoả thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Naked: Trần truồng, không che đậy. (Nhấn mạnh vào sự không được bảo vệ hoặc che giấu.)
    • Bare: Trần trụi, để lộ ra. (Có thể dùng cho người hoặc vật.)
    • Unclothed: Không mặc quần áo. (Từ mang tính trung lập, mô tả trực tiếp.)
  • Danh từ (trong nghệ thuật):

    • Figure study: Nghiên cứu hình họa. (Chỉ việc vẽ, tạc hình người, thường khoả thân, với mục đích học thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "As naked as the day one was born": Trần truồng như lúc mới sinh ra. (Thành ngữ nhấn mạnh sự khoả thân hoàn toàn.)
    • After the swim, he came out of the water as naked as the day he was born. (Sau khi bơi, anh ta bước ra khỏi nước trần truồng như lúc mới sinh.)
tính từ
  1. trần, trần truồng, khoả thân
    • nude stocking
      bít tất màu da chân
  2. (thực vật học) trụi
  3. (động vật học) trụi lông
  4. (pháp ) không hiệu lực, vô giá trị
    • a nude contract
      một bản hợp đồng không hiệu lực
danh từ
  1. (nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân
  2. (the nude) người khoả thân; tình trạng khoả thân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "nude"