node

/noud/
Học thuật
Thân thiện
node

A leaf grows from a node on the plant's stem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Mấu, đốt, mắt: Phần phình nhỏ trên thân cây, nơi , cành hoặc chồi mọc ra.
    • (Y học) Cục u, bướu cứng: Một khối bất thường, thường cứng, có thể sờ thấy được dưới da hoặc trong cơ thể.
    • (Toán học, Vật ) Giao điểm, nút: Điểm tại đó hai hoặc nhiều đường, đường cong hoặc phần tử giao nhau; trong hệ thống dao động, điểm biên độ dao động bằng không.
    • (Công nghệ thông tin) Nút mạng: Một thiết bị (như máy tính, máy in) được kết nối vào một mạng lưới có thể giao tiếp với các thiết bị khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • New branches grow from the node on the stem. (Cành mới mọc ra từ mấu trên thân cây.)
    • The doctor found a small node near the patient's thyroid gland. (Bác sĩ phát hiện một cục u nhỏ gần tuyến giáp của bệnh nhân.)
    • In this graph, the lines intersect at a central node. (Trong biểu đồ này, các đường thẳng giao nhau tại một nút trung tâm.)
    • Every node in the network must have a unique address. (Mọi nút trong mạng đều phải một địa chỉ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lymph node": Hạch bạch huyết.

    • Swollen lymph nodes can be a sign of infection. (Hạch bạch huyết sưng to có thể dấu hiệu của nhiễm trùng.)
  • "Saddle node" (Toán học): Nút yên ngựa, một loại điểm tới hạn trong lý thuyết phân nhánh.

    • The system's stability changes at the saddle node bifurcation. (Độ ổn định của hệ thống thay đổi tại điểm phân nhánh nút yên ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nodal (tính từ): Thuộc về nút, tính chất nút.

    • The nodal point of the system is critical. (Điểm nút của hệ thống rất quan trọng.)
  • Nodule (danh từ): Nốt, hạch nhỏ (thường dùng trong y học hoặc địa chất).

    • The scan showed a small nodule in the lung. (Kết quả chụp chiếu cho thấy một nốt nhỏ trong phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Junction: Giao lộ, điểm giao nhau.
  • Knob: Cục u, bướu nhô lên.
  • Swelling: Chỗ sưng, chỗ phình ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "node")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "node")

node

A leaf grows from a node on the plant's stem.

danh từ
  1. (thực vật học) mấu, đốt, mắt
  2. (y học) cục u, bướu cứng
  3. (toán học); (vật ) giao điểm; nút