groom
/grum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chú rể: Người đàn ông trong ngày cưới của mình.
- Người giữ ngựa: Người có công việc chăm sóc, làm sạch và chuẩn bị cho ngựa, thường làm việc trong chuồng ngựa.
Ngoại động từ:
- Chải chuốt, làm cho gọn gàng: Hành động chăm sóc, làm sạch và chỉnh trang ngoại hình của ai đó hoặc con vật nào đó (như chải lông).
- Chuẩn bị, đào tạo: Hành động chuẩn bị hoặc huấn luyện ai đó một cách cẩn thận cho một vai trò hoặc vị trí quan trọng trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The groom looked very happy at the wedding. (Chú rể trông rất hạnh phúc trong đám cưới.)
- The groom fed and brushed the horses every morning. (Người giữ ngựa cho ngựa ăn và chải lông cho chúng mỗi sáng.)
Ngoại động từ:
- She spent an hour grooming her dog for the show. (Cô ấy dành một tiếng để chải chuốt cho chú chó của mình tham gia buổi trình diễn.)
- He is being groomed to take over as the company's CEO. (Anh ấy đang được chuẩn bị để tiếp quản vị trí Giám đốc điều hành của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Well-groomed": được chải chuốt, ăn mặc chỉnh tề và gọn gàng.
- He is always well-groomed for important meetings. (Anh ấy luôn luôn ăn mặc chỉnh tề cho các cuộc họp quan trọng.)
"Badly-groomed": ăn mặc lôi thôi, không được chăm chút.
- The badly-groomed appearance made a poor impression. (Vẻ ngoài lôi thôi đã tạo ra ấn tượng xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridegroom (n): chú rể (dạng đầy đủ, thường được rút gọn thành 'groom').
- Grooming (danh động từ): hành động chải chuốt hoặc sự chuẩn bị, đào tạo.
- Personal grooming is important for the interview. (Việc chải chuốt cá nhân rất quan trọng cho buổi phỏng vấn.)
- The grooming of a successor takes years. (Việc đào tạo một người kế vị cần nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chú rể): bridegroom.
- Danh từ (người giữ ngựa): stablehand, ostler.
- Động từ (chải chuốt): tidy, preen, neaten.
- Động từ (chuẩn bị): prepare, train, coach.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'groom' thường không đi kèm với giới từ để tạo thành các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'groom' một cách riêng biệt.)
danh từ
- người giữ ngựa
- quan hầu (trong hoàng gia Anh)
- chú rể ((viết tắt) của bridegroom)
ngoại động từ
- chải lông (cho ngựa)
- ((thường) động tính từ quá khứ) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
- to be well groomedăn mặc tề chỉnh chải chuốt
- to be badly groomedăn mặc lôi thôi nhếch nhác
- (thông tục) chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì)
- to groom someone for stardomchuẩn bị cho ai trở thành diễn viên điện ảnh