arrange

/ə'reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
arrange

I arrange the books on the shelves in alphabetical order.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Sắp xếp, sắp đặt: Hành động đặt các vật, ý tưởng hoặc sự việc theo một trật tự, hệ thống hoặc cách bố trí cụ thể.
    • Thu xếp, chuẩn bị: Hành động lên kế hoạch tổ chức một sự kiện hoặc một việc đó.
    • Dàn xếp, thỏa thuận: Hành động đạt được một thỏa thuận hoặc sự đồng ý về điều đó.
    • Phối lại, soạn lại: Hành động chuyển thể hoặc sắp xếp lại một tác phẩm âm nhạc, văn học cho một hình thức hoặc mục đích khác.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Thu xếp, chuẩn bị: Tự mình lên kế hoạch hoặc tổ chức để làm điều đó.
    • Dàn xếp, đồng ý: Đạt được thỏa thuận với ai đó về một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Please arrange the chairs in a circle. (Xin hãy sắp xếp ghế thành một vòng tròn.)
    • She will arrange a meeting with the manager. ( ấy sẽ thu xếp một cuộc họp với quản lý.)
    • They arranged a peaceful solution to the conflict. (Họ đã dàn xếp một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.)
    • He arranged the classic song for a jazz band. (Anh ấy đã phối lại bài hát cổ điển cho một ban nhạc jazz.)
  • Động từ (nội động từ):

    • I have arranged to meet her at the cafe. (Tôi đã thu xếp để gặp ấyquán cà phê.)
    • We arranged with the supplier about the new price. (Chúng tôi đã đồng ý với nhà cung cấp về mức giá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrange for something": thu xếp, đảm bảo để điều đó xảy ra.
    • The company will arrange for your transportation. (Công ty sẽ thu xếp phương tiện đi lại cho bạn.)
  • "to arrange something in order": sắp xếp thứ đó theo thứ tự.
    • The files are arranged in chronological order. (Các hồ sơ được sắp xếp theo thứ tự thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrangement (danh từ): sự sắp xếp, sự thu xếp; thỏa thuận.
    • The flower arrangement is beautiful. (Lọ hoa được cắm rất đẹp.)
    • We have an arrangement to share the costs. (Chúng tôi một thỏa thuận chia sẻ chi phí.)
  • Arranged (tính từ): đã được sắp xếp, sắp đặt trước.
    • It was an arranged marriage. (Đó một cuộc hôn nhân được sắp đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Organize: tổ chức, sắp xếp hệ thống.
  • Order: sắp xếp cho trật tự.
  • Plan: lên kế hoạch.
  • Settle: dàn xếp, giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrange for: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Arrange with: thỏa thuận, dàn xếp với ai.
    • I need to arrange with my boss about my vacation. (Tôi cần thỏa thuận với sếp về kỳ nghỉ của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arrange" một cách cố định.)

arrange

I arrange the books on the shelves in alphabetical order.

ngoại động từ
  1. sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
    • arrange in alphabetical order
      sắp xếp theo thứ tự abc
    • to arrange a room
      sửa soạn căn phòng
    • to arrange one's hair
      chải (vuốt) tóc cho gọn gàng tề chỉnh
  2. thu xếp; chuẩn bị
    • to arrange a meeting
      thu xếp cuộc gặp gỡ
    • to arrange a marriage
      thu xếp việc cưới xin
  3. dàn xếp, hoà giải (một cuộc cãi nhau...)
  4. cải biên, soạn lại
    • to arrange a piece of music
      cải biên một bản nhạc
    • to arrange a play for broadcasting
      soạn lại một vở kịch để phát thanh
  5. (toán học) chỉnh hợp
  6. (kỹ thuật) lắp ráp
  7. (quân sự) sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề
nội động từ
  1. thu xếp; chuẩn bị
    • to arrange to come early
      thu xếp để đến sớm
  2. dàn xếp, đồng ý, thoả thuận
    • to arrange with somebody about something
      dàn xếp với ai vấn đề ; đồng ý với ai cái
  3. (quân sự) đứng thành hàng ngũ chỉnh tề