stage
/steidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sân khấu: Một khu vực được nâng cao trong nhà hát, rạp hát nơi các diễn viên biểu diễn.
- Giai đoạn, thời kỳ: Một khoảng thời gian hoặc một phần cụ thể trong quá trình phát triển, tiến triển của một sự việc.
- Địa điểm, vũ đài: Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động, nơi các sự kiện diễn ra.
- Bệ, giàn: Một cấu trúc bằng phẳng được nâng lên, dùng cho các mục đích cụ thể (như trong kính hiển vi, xây dựng).
- Chặng đường, đoạn đường: Một phần của một hành trình dài.
Động từ:
- Tổ chức, dàn dựng: Thực hiện hoặc sắp xếp một sự kiện, đặc biệt là để gây sự chú ý.
- Trình diễn, đưa lên sân khấu: Biểu diễn một vở kịch hoặc tác phẩm sân khấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The actor walked onto the stage. (Diễn viên bước lên sân khấu.)
- The project is still in the planning stage. (Dự án vẫn đang ở giai đoạn lập kế hoạch.)
- International politics is a complex stage. (Chính trị quốc tế là một vũ đài phức tạp.)
Động từ:
- The protesters staged a rally in front of the city hall. (Những người biểu tình đã tổ chức một cuộc mít-tinh trước tòa thị chính.)
- The school will stage a production of 'Romeo and Juliet'. (Trường học sẽ dàn dựng vở kịch 'Romeo và Juliet'.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set the stage for something": Tạo điều kiện hoặc chuẩn bị cho điều gì đó xảy ra.
- The agreement set the stage for future cooperation. (Thỏa thuận đã tạo tiền đề cho sự hợp tác trong tương lai.)
"to take center stage": Trở thành trung tâm của sự chú ý.
- Environmental issues are taking center stage in the election. (Các vấn đề môi trường đang trở thành trung tâm của cuộc bầu cử.)
"at this stage": Ở thời điểm/ giai đoạn này.
- At this stage, it's hard to predict the outcome. (Ở giai đoạn này, thật khó để dự đoán kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Stagecoach (n): Xe ngựa chở khách chạy tuyến cố định (một phương tiện lịch sử).
- Stagehand (n): Nhân viên hậu đài, người phụ trách kỹ thuật, đạo cụ ở hậu trường sân khấu.
- Stage fright (n): Sự run sợ, hồi hộp khi đứng trước đám đông hoặc khi lên sân khấu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sân khấu): Platform, dais.
- Danh từ (giai đoạn): Phase, period, step.
- Động từ (tổ chức): Organize, arrange, mount.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stage a comeback: Trở lại (sau một thời gian vắng bóng) và đạt được thành công trở lại.
- The singer staged a successful comeback after ten years. (Nữ ca sĩ đã trở lại đầy thành công sau mười năm.)
Stage a protest: Tổ chức một cuộc biểu tình, phản đối.
- The workers staged a protest against the new policy. (Công nhân đã tổ chức biểu tình phản đối chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
- All the world's a stage: Thế giới là một sân khấu (ý chỉ cuộc đời mỗi người như một vở kịch, mỗi người đều đóng một vai).
- To quit the stage: Rời bỏ sân khấu (nghỉ hưu với tư cách diễn viên); (nghĩa bóng) qua đời.
danh từ
- bệ, dài
- giàn (thợ xây tường...)
- hanging stagegiàn treo
- bàn soi (kính hiển vi)
- sân khấu; nghề kịch, kịch
- to go on the stagetrở thành diễn viên
- to quit the stagerời bỏ nghề kịch, rời bỏ sân khấu; (bóng) chết;
- to put a play on stageđem trình diễn một vở kịch
- vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động
- to quit the stage of politicsrời khỏi vũ đài chính trị
- a larger stage opened to himmột phạm vi hoạt động lớn hơn đã mở ra cho anh ta
- giai đoạn
- a critical stagegiai đoạn nguy kịch
- đoạn đường, quãng đường, trạm
- to travel be easy stagesđi từng quãng ngắn một; đi một quãng lại nghỉ
- (vật lý) tầng, cấp
- amplifier stagetần khuếch đại
- (địa lý,địa chất) tầng
- (như) stagecoach; (Mỹ) xe buýt
ngoại động từ
- đưa (vở kịch) lên sân khấu
- dàn cảnh; sắp xếp, tổ chức; mở (cuộc tấn công)
- to stage a demonstrationtổ chức một cuộc biểu tình
- to stage an offensivemở một cuộc tấn công
nội động từ
- dễ đóng, dễ đưa lên sâu khấu (kịch)
- this play does not stage wellvở này khó đóng
- đi bằng xe ngựa chở khách