represent

/,repri'zent/
Học thuật
Thân thiện
represent

The data point on the graph represents the highest recorded temperature.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêu biểu cho, tượng trưng cho: Dùng để chỉ việc một người, vật hoặc ý tưởng đại diện cho một nhóm, một loại hoặc một nguyên tắc lớn hơn.
    • Đại diện, thay mặt: Hành động nói, hành động hoặc đưa ra quyết định thay mặt cho một người, một nhóm hoặc một tổ chức.
    • Miêu tả, thể hiện: Trình bày hoặc mô tả ai đó, điều đó theo một cách cụ thể, thường thông qua nghệ thuật, lời nói hoặc biểu tượng.
    • Trình bày, đưa ra: Đề xuất hoặc giải thích một ý tưởng, lập luận hoặc thông tin một cách chính thức.
    • Đóng vai, diễn xuất: Thể hiện một nhân vật trong một vở kịch, bộ phim, v.v.
dụ sử dụng
  • Tiêu biểu cho:
    • The bald eagle represents the United States. (Đại bàng đầu trắng tượng trưng cho nước Mỹ.)
    • He represents the modern spirit of innovation. (Ông ấy tiêu biểu cho tinh thần đổi mới hiện đại.)
  • Đại diện:
    • A lawyer will represent you in court. (Một luật sư sẽ đại diện cho bạn tại tòa.)
    • She represents our company at the conference. ( ấy đại diện công ty chúng tôi tại hội nghị.)
  • Miêu tả, thể hiện:
    • The painting represents a peaceful countryside scene. (Bức tranh miêu tả một khung cảnh đồng quê yên bình.)
    • In the story, the wolf represents danger. (Trong câu chuyện, con sói tượng trưng cho sự nguy hiểm.)
  • Trình bày:
    • He represented his plan to the committee. (Anh ấy trình bày kế hoạch của mình với ủy ban.)
    • The data represents a significant trend. (Dữ liệu thể hiện một xu hướng quan trọng.)
  • Đóng vai:
    • She will represent Ophelia in the school play. ( ấy sẽ đóng vai Ophelia trong vở kịch của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to represent oneself as": tự cho mình , tự nhận mình (một vai trò hoặc địa vị nào đó, đôi khi không đúng sự thật).
    • He represented himself as an expert, but he had no formal training. (Anh ta tự nhận mình chuyên gia, nhưng không hề được đào tạo chính quy.)
  • Trong toán học logic: Thiết lập một sự tương ứng, ánh xạ giữa các phần tử hoặc tập hợp.
    • The variable 'x' represents an unknown number in the equation. (Biến 'x' đại diện cho một số chưa biết trong phương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Representation (n): sự đại diện; hình ảnh đại diện; bản trình bày.
    • The painting is a representation of a historical event. (Bức tranh một sự thể hiện của một sự kiện lịch sử.)
  • Representative (n/adj): đại diện (người); tiêu biểu, đại diện (tính từ).
    • She is a sales representative. ( ấy một đại diện kinh doanh.)
    • This sample is representative of the whole batch. (Mẫu này tiêu biểu cho cả hàng.)
  • Misrepresent (v): xuyên tạc, trình bày sai sự thật.
    • The article misrepresents the facts. (Bài báo xuyên tạc các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolize: tượng trưng cho.
  • Stand for: đại diện cho, có nghĩa .
  • Depict: miêu tả, mô tả.
  • Portray: khắc họa, miêu tả.
  • Act for: hành động thay mặt cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "represent" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa riêng biệt. Các nghĩa được thể hiện trực tiếp qua cấu trúc câu.)

Thành ngữ liên quan
  • Represent the tip of the iceberg: đại diện cho phần nổi của tảng băng (chỉ một phần nhỏ có thể nhìn thấy của một vấn đề lớn hơn nhiều).
    • These few complaints represent just the tip of the iceberg. (Vài lời phàn nàn này chỉ phần nổi của tảng băng thôi.)
represent

The data point on the graph represents the highest recorded temperature.

ngoại động từ
  1. tiêu biểu cho, tượng trưng cho; tương ứng với
    • he represents the best traditions of his country
      ông ta tiêu biểu cho truyền thống tốt đẹp nhất của đất nước
  2. thay mặt, đại diện
    • to represent the people
      đại diện cho nhân dân
  3. miêu tả, hình dung
    • this picture represents the Nghe Tinh Soviets insurrection
      bức tranh này miêu tả cuộc khởi nghĩa Xô viết Nghệ Tĩnh
  4. đóng (một vai kịch); diễn (một vở kịch)
  5. cho
    • to represent oneself as a write
      tự cho mình một nhà văn