misrepresent

/'mis,repri'zent/
Học thuật
Thân thiện
misrepresent

The witness was careful not to misrepresent the facts in her testimony.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trình bày sai, miêu tả sai: Hành động cung cấp thông tin về một người, sự vật, hoặc sự việc một cách không chính xác, không đầy đủ, hoặc gây hiểu lầm.
    • Xuyên tạc, bóp méo: Hành động cố ý thay đổi hoặc diễn giải thông tin theo cách sai lệch so với thực tế, thường với mục đích lừa dối hoặc gây thiệt hại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The advertisement misrepresents the product's capabilities. (Quảng cáo đó trình bày sai khả năng của sản phẩm.)
    • He accused the journalist of misrepresenting his views. (Anh ta cáo buộc nhà báo đã xuyên tạc quan điểm của mình.)
    • The graph misrepresents the data by using a misleading scale. (Biểu đồ đó bóp méo dữ liệu bằng cách sử dụng thang đo gây hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to misrepresent oneself as": giả vờ, tự xưng mình (một người khác hoặc phẩm chất khác).

    • He misrepresented himself as a licensed doctor. (Hắn ta tự xưng mình một bác sĩ giấy phép hành nghề.)
  • "grossly misrepresent": xuyên tạc một cách trắng trợn/nghiêm trọng.

    • The report grossly misrepresents the facts of the case. (Báo cáo xuyên tạc một cách trắng trợn các sự kiện của vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Misrepresentation (danh từ): sự trình bày sai, sự xuyên tạc.
    • The contract was void due to fraudulent misrepresentation. (Hợp đồng vô hiệu do sự trình bày sai lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Distort: bóp méo, xuyên tạc.
  • Falsify: giả mạo, bịa đặt.
  • Twist: xoắn, bẻ cong (ý nghĩa).
  • Misstate: phát biểu sai.
Từ trái nghĩa
  • Represent accurately: trình bày chính xác.
  • Portray truthfully: miêu tả một cách trung thực.
  • Describe correctly: mô tả đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "misrepresent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misrepresent")

misrepresent

The witness was careful not to misrepresent the facts in her testimony.

ngoại động từ
  1. trình bày sai, miêu tả sai
  2. xuyên tạc, bóp méo (sự việc)