manipulate
/mə'nipjuleit/
Học thuậtThân thiện
A physical therapist uses gentle motions to manipulate the patient's shoulder.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thao tác, điều khiển bằng tay một cách khéo léo: Hành động sử dụng bàn tay hoặc dụng cụ để xử lý, kiểm soát hoặc vận hành một vật thể.
- Thao túng, vận dụng một cách có chủ ý (thường theo hướng tiêu cực): Hành động kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một người hoặc tình huống một cách tinh vi và thường không trung thực, để đạt được lợi ích cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The technician can manipulate the robotic arm with great precision. (Kỹ thuật viên có thể thao tác cánh tay robot với độ chính xác cao.)
- He was accused of trying to manipulate the stock market. (Anh ta bị cáo buộc cố gắng thao túng thị trường chứng khoán.)
- She felt her emotions were being manipulated by the advertisement. (Cô ấy cảm thấy cảm xúc của mình đang bị quảng cáo thao túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to manipulate data/figures": làm giả, xử lý gian lận dữ liệu/số liệu.
- The accountant was fired for manipulating the financial figures. (Kế toán viên bị sa thải vì làm giả số liệu tài chính.)
"to manipulate public opinion": thao túng dư luận.
- Politicians often use media to manipulate public opinion. (Các chính trị gia thường sử dụng truyền thông để thao túng dư luận.)
Biến thể và từ gần giống
Manipulation (danh từ): sự thao tác, sự thao túng.
- The manipulation of the machinery requires training. (Việc thao tác máy móc đòi hỏi được đào tạo.)
- Her manipulation of the situation was very clever. (Sự thao túng tình huống của cô ấy rất tinh khôn.)
Manipulative (tính từ): có tính thao túng, giỏi vận dụng.
- He used manipulative tactics to get what he wanted. (Anh ta dùng những thủ thuật có tính thao túng để đạt được điều mình muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Control (điều khiển, kiểm soát): Thường mang nghĩa trung lập hơn.
- Exploit (lợi dụng): Nhấn mạnh việc sử dụng vì lợi ích cá nhân.
- Handle (xử lý, vận hành): Thường dùng cho nghĩa thao tác vật lý, ít hàm ý tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Manipulate into: thao túng/khéo léo dẫn dắt ai làm gì.
- She manipulated him into agreeing with her plan. (Cô ấy đã khéo léo dẫn dắt anh ta đồng ý với kế hoạch của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "manipulate")
A physical therapist uses gentle motions to manipulate the patient's shoulder.
ngoại động từ
- vận dụng bằng tay, thao tác
- lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé)