control
/kən'troul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quyền kiểm soát, quyền điều khiển: Quyền lực để chỉ huy, quản lý hoặc ra quyết định đối với một người, một nhóm hoặc một tình huống.
- Sự kiểm soát, sự điều khiển: Hành động hoặc quá trình điều chỉnh, hướng dẫn hoặc quản lý một cái gì đó.
- Sự tự chủ, sự kiềm chế: Khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc thói quen của chính mình.
- Cơ chế điều khiển, bộ điều khiển: Một thiết bị hoặc hệ thống dùng để điều chỉnh hoặc vận hành một máy móc hoặc quy trình.
- Tiêu chuẩn đối chứng: Trong thí nghiệm khoa học, đây là điều kiện tiêu chuẩn dùng để so sánh với các kết quả khác.
Động từ:
- Điều khiển, kiểm soát: Thực hiện quyền lực đối với ai/cái gì để chỉ huy hoặc quản lý.
- Kiềm chế, kìm nén: Hạn chế hoặc ngăn chặn (cảm xúc, hành động, sự phát triển).
- Kiểm tra, kiểm soát: Thực hiện việc giám sát, đánh giá để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng hoặc tuân theo quy tắc.
- Điều chỉnh, quy định: Thiết lập hoặc duy trì ở một mức độ hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government has strict control over the media. (Chính phủ có sự kiểm soát chặt chẽ đối với truyền thông.)
- He lost control of the car on the icy road. (Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên đường trơn.)
- She exercises great control over her emotions. (Cô ấy thể hiện sự tự chủ rất lớn đối với cảm xúc của mình.)
- Where is the volume control on this remote? (Nút điều khiển âm lượng trên cái điều khiển này ở đâu?)
Động từ:
- This button controls the temperature. (Nút này điều khiển nhiệt độ.)
- Try to control your temper. (Hãy cố gắng kiềm chế cơn giận của bạn.)
- The police were brought in to control the crowd. (Cảnh sát được điều đến để kiểm soát đám đông.)
- Laws exist to control pollution. (Luật tồn tại để kiểm soát ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under control": được kiểm soát, trong tầm kiểm soát.
- The fire is now under control. (Ngọn lửa giờ đã được kiểm soát.)
- "out of control": mất kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát.
- The situation is getting out of control. (Tình hình đang trở nên mất kiểm soát.)
- "take control (of)": nắm quyền kiểm soát.
- She decided to take control of her own life. (Cô ấy quyết định nắm quyền kiểm soát cuộc đời mình.)
- "beyond one's control": ngoài khả năng kiểm soát của ai đó.
- Flight delays are often beyond the airline's control. (Chuyến bay bị hoãn thường là ngoài khả năng kiểm soát của hãng hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Controller (n): người điều khiển, bộ điều khiển, kiểm soát viên.
- air traffic controller (kiểm soát viên không lưu)
- Controllable (adj): có thể kiểm soát được.
- The damage was controllable. (Thiệt hại là có thể kiểm soát được.)
- Uncontrollable (adj): không thể kiểm soát được.
- an uncontrollable urge (một sự thôi thúc không thể kiểm soát)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Command (quyền chỉ huy), authority (thẩm quyền), regulation (sự điều tiết), restraint (sự kiềm chế).
- Động từ: Manage (quản lý), direct (chỉ đạo), regulate (điều tiết), restrain (kìm chế), monitor (giám sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Control for (something): (Trong nghiên cứu) Kiểm soát một yếu tố, loại trừ ảnh hưởng của nó để thấy rõ ảnh hưởng của yếu tố khác.
- The study controlled for age and gender. (Nghiên cứu đã kiểm soát các yếu tố tuổi tác và giới tính.)
Thành ngữ liên quan
- "Remote control": điều khiển từ xa (nghĩa đen); sự kiểm soát từ xa, gián tiếp (nghĩa bóng).
- He runs the business by remote control from abroad. (Ông ấy điều hành công việc kinh doanh bằng cách kiểm soát từ xa từ nước ngoài.)
- "Birth control": biện pháp tránh thai, kế hoạch hóa gia đình.
- Access to birth control is important for women's health. (Tiếp cận biện pháp tránh thai rất quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ.)
danh từ
- quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy
- to have control over the whole districtcó quyền hành khắp vùng
- sự điều khiển, sự lái, sự cầm lái
- to lose control over one's carkhông còn điều khiển nổi cái xe nữa
- sự kiềm chế, sự nén lại
- to keep someone under controlkiềm chế ai, không thả lỏng ai
- to keep one's temper under controlnén giận, bình tĩnh
- sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự thử lại; tiêu chuẩn so sánh (bằng thí nghiệm để xác định đúng sai)
- control experimentthí nghiệm kiểm tra
- trạm kiểm tra (máy móc, ôtô, máy bay trên đường đi)
- đoạn đường đặc biệt (ô tô phải tuân theo sự hướng dẫn như giảm tốc độ...)
- (số nhiều) bộ điều chỉnh (hướng tốc độ của máy bay...)
- hồn (do bà đồng gọi lên)
Idioms
- beyond (out of) controlkhông điều khiển được, không chỉ huy được, không làm chủ được
- to be under the control of somebodybị ai điều khiển chỉ huy, bị ai xỏ mũi
- to get (have, keep) under controlkiềm chế được, kìm lại được, làm chủ được
- to go out of controlkhông điều khiển được nữa, không theo sự điều khiển (máy bay)
- to have complete control of somethingnắm chắc được cái gì, làm chủ được cái gì
- to take controlnắm quyền điều khiển, nắm quyền chỉ huy
- thought controlsự hạn chế tự do tư tưởng
ngoại động từ
- điều khiển, chỉ huy, làm chủ
- to control the trafficđiều khiển sự giao thông
- kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại
- to control oneselftự kiềm chế, tự chủ
- to control one's angernén giận
- kiểm tra, kiểm soát, thử lại
- điều chỉnh, qui định (giá hàng...)