control

/kən'troul/
Học thuật
Thân thiện
control

The pilot adjusts the control to change the aircraft's altitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quyền kiểm soát, quyền điều khiển: Quyền lực để chỉ huy, quản lý hoặc ra quyết định đối với một người, một nhóm hoặc một tình huống.
    • Sự kiểm soát, sự điều khiển: Hành động hoặc quá trình điều chỉnh, hướng dẫn hoặc quản lý một cái đó.
    • Sự tự chủ, sự kiềm chế: Khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc thói quen của chính mình.
    • chế điều khiển, bộ điều khiển: Một thiết bị hoặc hệ thống dùng để điều chỉnh hoặc vận hành một máy móc hoặc quy trình.
    • Tiêu chuẩn đối chứng: Trong thí nghiệm khoa học, đây điều kiện tiêu chuẩn dùng để so sánh với các kết quả khác.
  2. Động từ:

    • Điều khiển, kiểm soát: Thực hiện quyền lực đối với ai/cái để chỉ huy hoặc quản lý.
    • Kiềm chế, kìm nén: Hạn chế hoặc ngăn chặn (cảm xúc, hành động, sự phát triển).
    • Kiểm tra, kiểm soát: Thực hiện việc giám sát, đánh giá để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng hoặc tuân theo quy tắc.
    • Điều chỉnh, quy định: Thiết lập hoặc duy trìmột mức độ hoặc tiêu chuẩn nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government has strict control over the media. (Chính phủ sự kiểm soát chặt chẽ đối với truyền thông.)
    • He lost control of the car on the icy road. (Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên đường trơn.)
    • She exercises great control over her emotions. ( ấy thể hiện sự tự chủ rất lớn đối với cảm xúc của mình.)
    • Where is the volume control on this remote? (Nút điều khiển âm lượng trên cái điều khiển nàyđâu?)
  • Động từ:

    • This button controls the temperature. (Nút này điều khiển nhiệt độ.)
    • Try to control your temper. (Hãy cố gắng kiềm chế cơn giận của bạn.)
    • The police were brought in to control the crowd. (Cảnh sát được điều đến để kiểm soát đám đông.)
    • Laws exist to control pollution. (Luật tồn tại để kiểm soát ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under control": được kiểm soát, trong tầm kiểm soát.
    • The fire is now under control. (Ngọn lửa giờ đã được kiểm soát.)
  • "out of control": mất kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát.
    • The situation is getting out of control. (Tình hình đang trở nên mất kiểm soát.)
  • "take control (of)": nắm quyền kiểm soát.
    • She decided to take control of her own life. ( ấy quyết định nắm quyền kiểm soát cuộc đời mình.)
  • "beyond one's control": ngoài khả năng kiểm soát của ai đó.
    • Flight delays are often beyond the airline's control. (Chuyến bay bị hoãn thường ngoài khả năng kiểm soát của hãng hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Controller (n): người điều khiển, bộ điều khiển, kiểm soát viên.
    • air traffic controller (kiểm soát viên không lưu)
  • Controllable (adj): có thể kiểm soát được.
    • The damage was controllable. (Thiệt hại có thể kiểm soát được.)
  • Uncontrollable (adj): không thể kiểm soát được.
    • an uncontrollable urge (một sự thôi thúc không thể kiểm soát)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Command (quyền chỉ huy), authority (thẩm quyền), regulation (sự điều tiết), restraint (sự kiềm chế).
  • Động từ: Manage (quản lý), direct (chỉ đạo), regulate (điều tiết), restrain (kìm chế), monitor (giám sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Control for (something): (Trong nghiên cứu) Kiểm soát một yếu tố, loại trừ ảnh hưởng của để thấy ảnh hưởng của yếu tố khác.
    • The study controlled for age and gender. (Nghiên cứu đã kiểm soát các yếu tố tuổi tác giới tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Remote control": điều khiển từ xa (nghĩa đen); sự kiểm soát từ xa, gián tiếp (nghĩa bóng).
    • He runs the business by remote control from abroad. (Ông ấy điều hành công việc kinh doanh bằng cách kiểm soát từ xa từ nước ngoài.)
  • "Birth control": biện pháp tránh thai, kế hoạch hóa gia đình.
    • Access to birth control is important for women's health. (Tiếp cận biện pháp tránh thai rất quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ.)
control

The pilot adjusts the control to change the aircraft's altitude.

danh từ
  1. quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy
    • to have control over the whole district
      quyền hành khắp vùng
  2. sự điều khiển, sự lái, sự cầm lái
    • to lose control over one's car
      không còn điều khiển nổi cái xe nữa
  3. sự kiềm chế, sự nén lại
    • to keep someone under control
      kiềm chế ai, không thả lỏng ai
    • to keep one's temper under control
      nén giận, bình tĩnh
  4. sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự thử lại; tiêu chuẩn so sánh (bằng thí nghiệm để xác định đúng sai)
    • control experiment
      thí nghiệm kiểm tra
  5. trạm kiểm tra (máy móc, ôtô, máy bay trên đường đi)
  6. đoạn đường đặc biệt (ô tô phải tuân theo sự hướng dẫn như giảm tốc độ...)
  7. (số nhiều) bộ điều chỉnh (hướng tốc độ của máy bay...)
  8. hồn (do bà đồng gọi lên)

Idioms

  • beyond (out of) control
    không điều khiển được, không chỉ huy được, không làm chủ được
  • to be under the control of somebody
    bị ai điều khiển chỉ huy, bị ai xỏ mũi
  • to get (have, keep) under control
    kiềm chế được, kìm lại được, làm chủ được
  • to go out of control
    không điều khiển được nữa, không theo sự điều khiển (máy bay)
  • to have complete control of something
    nắm chắc được cái , làm chủ được cái
  • to take control
    nắm quyền điều khiển, nắm quyền chỉ huy
  • thought control
    sự hạn chế tự do tư tưởng
ngoại động từ
  1. điều khiển, chỉ huy, làm chủ
    • to control the traffic
      điều khiển sự giao thông
  2. kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại
    • to control oneself
      tự kiềm chế, tự chủ
    • to control one's anger
      nén giận
  3. kiểm tra, kiểm soát, thử lại
  4. điều chỉnh, qui định (giá hàng...)