assure

/ə'ʃuə/
Học thuật
Thân thiện
assure

The manager called to assure the client that the order would arrive on time.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cam đoan, quả quyết: Hành động nói hoặc làm điều đó để khiến người khác tin tưởng hoặc cảm thấy chắc chắn về một sự việc, một lời hứa.
    • Đảm bảo, bảo đảm: Làm cho một kết quả nào đó chắc chắn xảy ra.
    • Bảo hiểm (mang tính chuyên ngành, ít phổ biến hơn): hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt bảo hiểm nhân thọ.
dụ sử dụng
  • Cam đoan, quả quyết:
    • I assure you that everything will be fine. (Tôi cam đoan với bạn rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • He assured me of his full support. (Anh ấy quả quyết với tôi về sự hỗ trợ toàn diện của anh ấy.)
  • Đảm bảo, bảo đảm:
    • Hard work usually assures success. (Sự chăm chỉ thường bảo đảm thành công.)
    • The new system assures a more efficient workflow. (Hệ thống mới đảm bảo một quy trình làm việc hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rest assured": Cảm thấy hoàn toàn yên tâm, chắc chắn.
    • You can rest assured that your application will be processed quickly. (Bạn có thể hoàn toàn yên tâm rằng đơn của bạn sẽ được xử lý nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assurance (danh từ): Sự cam đoan, sự đảm bảo; sự tự tin.
    • He gave me his assurance that the job would be done on time. (Anh ấy đưa ra lời cam đoan với tôi rằng công việc sẽ được hoàn thành đúng hạn.)
  • Assured (tính từ): Được đảm bảo, chắc chắn; tự tin.
    • Success is not assured. (Thành công không phải điều chắc chắn.)
    • She spoke in an assured manner. ( ấy nói chuyện một cách tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Guarantee (động từ): Bảo đảm, cam kết (nhấn mạnh vào trách nhiệm đối với kết quả).
  • Promise (động từ): Hứa hẹn (nhấn mạnh vào lời nói).
  • Reassure (động từ): Trấn an (làm cho ai đó bớt lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assure someone of something: Cam đoan với ai về điều .
    • The manager assured the team of his commitment to the project. (Người quản lý cam đoan với nhóm về sự cam kết của ông ấy đối với dự án.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assure" một cách cố định.)

assure

The manager called to assure the client that the order would arrive on time.

ngoại động từ
  1. làm cho vững tâm, làm cho tin chắc
  2. quả quyết, cam đoan
  3. đảm bảo
    • hard work work usually assures success
      chăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
  4. bảo hiểm
    • to assure one's life
      bảo hiểm tính mệnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assure"