guarantee
/,gærən'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bảo đảm, sự cam kết: Một lời hứa chắc chắn hoặc cam kết chính thức rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc một sản phẩm sẽ đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.
- Giấy bảo hành: Một tài liệu bằng văn bản cung cấp sự bảo đảm chính thức, đặc biệt cho một sản phẩm.
- Người bảo lãnh: (Pháp lý) Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm nếu một người khác không thực hiện nghĩa vụ (như trả nợ).
Động từ:
- Bảo đảm, cam đoan: Đưa ra lời hứa chắc chắn hoặc đảm bảo chính thức về điều gì đó.
- Bảo lãnh: (Pháp lý) Chịu trách nhiệm hoặc đứng ra đảm bảo cho nghĩa vụ hoặc khoản nợ của người khác.
- Đảm bảo chắc chắn: Làm cho một kết quả trở nên chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The watch comes with a two-year guarantee. (Chiếc đồng hồ đi kèm với giấy bảo hành hai năm.)
- There is no guarantee of success in this project. (Không có sự bảo đảm nào cho thành công của dự án này.)
- He acted as a guarantee for his brother's loan. (Anh ấy đã đứng ra làm người bảo lãnh cho khoản vay của em trai mình.)
Động từ:
- I can guarantee that the work will be finished on time. (Tôi có thể cam đoan rằng công việc sẽ được hoàn thành đúng hạn.)
- The company guarantees the quality of all its products. (Công ty bảo đảm chất lượng của tất cả sản phẩm.)
- Careful planning will guarantee a smooth event. (Lập kế hoạch cẩn thận sẽ đảm bảo cho sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stand guarantee for someone/something": đứng ra bảo lãnh, bảo đảm cho ai/cái gì.
- The bank stood guarantee for the company's financial obligations. (Ngân hàng đã đứng ra bảo lãnh cho các nghĩa vụ tài chính của công ty.)
"money-back guarantee": sự bảo đảm hoàn tiền.
- We offer a 30-day money-back guarantee if you are not satisfied. (Chúng tôi đưa ra sự bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày nếu bạn không hài lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Guarantor (n): Người bảo lãnh (từ chuyên ngành pháp lý, đồng nghĩa với nghĩa danh từ thứ ba).
- His father was the guarantor for his car loan. (Cha anh ấy là người bảo lãnh cho khoản vay mua xe.)
Guaranty (n): Sự bảo đảm, vật bảo đảm (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Warranty (bảo hành), assurance (sự cam đoan), pledge (lời cam kết), security (vật bảo đảm).
- Động từ: Warrant (bảo đảm), assure (cam đoan), promise (hứa), ensure (đảm bảo), vouch for (đứng ra chịu trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Guarantee against: Bảo đảm chống lại (một rủi ro cụ thể).
- This coating guarantees the metal against rust. (Lớp phủ này bảo đảm cho kim loại không bị gỉ.)
Thành ngữ liên quan
- "There are no guarantees in life.": Cuộc sống không có gì là chắc chắn cả. (Thành ngữ thể hiện rằng không điều gì có thể được đảm bảo tuyệt đối.)
- "to be a guarantee of something": là sự bảo đảm cho điều gì.
- Hard work is not always a guarantee of success. (Làm việc chăm chỉ không phải lúc nào cũng là sự bảo đảm cho thành công.)
danh từ
- (pháp lý) sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh
- (pháp lý) người bảo đảm, người bảo lãnh
- to be a guarantee for a friend's life storylàm người bảo đảm về lý lịch cho bạn
- to become guarantee forđứng bảo lãnh cho
- (pháp lý) người được bảo lãnh
- (pháp lý) vật bảo đảm; giấy bảo đảm
- (thông tục) sự bảo đảm; sự dám chắc
- blue skies are not always a guarantee of fine weatherbầu trời xanh chưa chắc là thời tiết đã đẹp
ngoại động từ
- bảo đảm, bảo lânh (cho ai, về vấn đề gì)
- (thông tục) hứa bảo đảm, cam đoan