warrant

/'wɔrənt/
Học thuật
Thân thiện
warrant

The customer service representative explained the product's warranty to the buyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấy phép, lệnh chính thức: Một văn bản pháp chính thức do cơ quan thẩm quyền (như tòa án, cảnh sát) ban hành, cho phép hoặc yêu cầu thực hiện một hành động cụ thể.
    • Sự bảo đảm, sự chứng thực: Lời hứa hoặc sự đảm bảo chính thức rằng một điều đó đúng, chính xác hoặc sẽ được thực hiện.
    • Lý do chính đáng: Điều kiện hoặc lý do hợp cho một hành động hoặc niềm tin.
  2. Động từ:

    • Biện minh, chứng minh chính đáng: Cung cấp lý do đầy đủ hoặc hợp cho một hành động, quyết định hoặc cảm xúc.
    • Đảm bảo, cam kết: Đưa ra lời hứa chính thức hoặc đảm bảo về chất lượng, tính chân thực hoặc sự tồn tại của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police have a warrant to search the property. (Cảnh sát lệnh khám xét tài sản.)
    • The product comes with a two-year warranty. (Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm.)
    • There is no warrant for such rude behavior. (Không có lý do chính đáng nào cho hành vi thô lỗ như vậy.)
  • Động từ:

    • The evidence was serious enough to warrant further investigation. (Bằng chứng đủ nghiêm trọng để biện minh cho việc điều tra thêm.)
    • I can warrant that this information is accurate. (Tôi có thể đảm bảo rằng thông tin này chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a warrant": ban hành một lệnh.

    • The judge issued an arrest warrant. (Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ.)
  • "search warrant": lệnh khám xét.

    • They cannot enter without a search warrant. (Họ không thể vào không lệnh khám xét.)
  • "death warrant": lệnh tử hình (nghĩa đen); hành động dẫn đến sự kết thúc/sự hủy diệt (nghĩa bóng).

    • Signing that contract was his professional death warrant. ( hợp đồng đó hành động chấm dứt sự nghiệp của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Warranty (n): sự bảo hành, giấy bảo đảm (thường dùng cho sản phẩm).

    • The warranty covers all manufacturing defects. (Bảo hành bao gồm tất cả các lỗi sản xuất.)
  • Warranted (adj): được biện minh, cơ sở.

    • His concerns were fully warranted. (Những lo ngại của anh ấy hoàn toàn cơ sở.)
  • Unwarranted (adj): vô căn cứ, không được biện minh.

    • She faced unwarranted criticism. ( ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích vô căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lệnh): Order, authorization.
  • Danh từ (sự bảo đảm): Guarantee, assurance.
  • Động từ (biện minh): Justify, merit.
  • Động từ (đảm bảo): Guarantee, vouch for.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warrant out: (thường dùngdạng bị động) lệnh được ban hành để bắt giữ ai.
    • A warrant is out for his arrest. (Một lệnh bắt giữ anh ta đã được ban hành.)
Thành ngữ liên quan
  • I (will) warrant (you): Tôi (sẽ) đảm bảo với bạn (cách nói , trang trọng).
    • He's up to no good, I'll warrant you. (Hắn ta đang tính chuyện không tốt, tôi đảm bảo với bạn đấy.)
warrant

The customer service representative explained the product's warranty to the buyer.

danh từ
  1. sự cho phép; giấy phép
  2. lý do, lý do xác đáng (của việc làm, báo cáo...)
  3. sự bảo đảm (cho việc )
  4. lệnh, trát
    • warrant of arrest
      lệnh bắt, trát bắt
    • a warrant is out against someone
      lệnh bắt ai
  5. (thương nghiệp) giấy chứng nhận
    • warehouse (dock) warrant
      giấy chứng nhận gửi hàng
  6. (tài chính) lệnh (trả tiền)
  7. (quân sự) bằng phong chuẩn
ngoại động từ
  1. biện hộ cho
  2. đảm bảo, chứng thực
  3. cho quyền