warrant
/'wɔrənt/
Học thuậtThân thiện
The customer service representative explained the product's warranty to the buyer.
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấy phép, lệnh chính thức: Một văn bản pháp lý chính thức do cơ quan có thẩm quyền (như tòa án, cảnh sát) ban hành, cho phép hoặc yêu cầu thực hiện một hành động cụ thể.
- Sự bảo đảm, sự chứng thực: Lời hứa hoặc sự đảm bảo chính thức rằng một điều gì đó là đúng, chính xác hoặc sẽ được thực hiện.
- Lý do chính đáng: Điều kiện hoặc lý do hợp lý cho một hành động hoặc niềm tin.
Động từ:
- Biện minh, chứng minh là chính đáng: Cung cấp lý do đầy đủ hoặc hợp lý cho một hành động, quyết định hoặc cảm xúc.
- Đảm bảo, cam kết: Đưa ra lời hứa chính thức hoặc đảm bảo về chất lượng, tính chân thực hoặc sự tồn tại của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police have a warrant to search the property. (Cảnh sát có lệnh khám xét tài sản.)
- The product comes with a two-year warranty. (Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm.)
- There is no warrant for such rude behavior. (Không có lý do chính đáng nào cho hành vi thô lỗ như vậy.)
Động từ:
- The evidence was serious enough to warrant further investigation. (Bằng chứng đủ nghiêm trọng để biện minh cho việc điều tra thêm.)
- I can warrant that this information is accurate. (Tôi có thể đảm bảo rằng thông tin này là chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a warrant": ban hành một lệnh.
- The judge issued an arrest warrant. (Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ.)
"search warrant": lệnh khám xét.
- They cannot enter without a search warrant. (Họ không thể vào mà không có lệnh khám xét.)
"death warrant": lệnh tử hình (nghĩa đen); hành động dẫn đến sự kết thúc/sự hủy diệt (nghĩa bóng).
- Signing that contract was his professional death warrant. (Ký hợp đồng đó là hành động chấm dứt sự nghiệp của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Warranty (n): sự bảo hành, giấy bảo đảm (thường dùng cho sản phẩm).
- The warranty covers all manufacturing defects. (Bảo hành bao gồm tất cả các lỗi sản xuất.)
Warranted (adj): được biện minh, có cơ sở.
- His concerns were fully warranted. (Những lo ngại của anh ấy là hoàn toàn có cơ sở.)
Unwarranted (adj): vô căn cứ, không được biện minh.
- She faced unwarranted criticism. (Cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích vô căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lệnh): Order, authorization.
- Danh từ (sự bảo đảm): Guarantee, assurance.
- Động từ (biện minh): Justify, merit.
- Động từ (đảm bảo): Guarantee, vouch for.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Warrant out: (thường dùng ở dạng bị động) có lệnh được ban hành để bắt giữ ai.
- A warrant is out for his arrest. (Một lệnh bắt giữ anh ta đã được ban hành.)
Thành ngữ liên quan
- I (will) warrant (you): Tôi (sẽ) đảm bảo với bạn (cách nói cũ, trang trọng).
- He's up to no good, I'll warrant you. (Hắn ta đang tính chuyện không tốt, tôi đảm bảo với bạn đấy.)
The customer service representative explained the product's warranty to the buyer.
danh từ
- sự cho phép; giấy phép
- lý do, lý do xác đáng (của việc làm, báo cáo...)
- sự bảo đảm (cho việc gì)
- lệnh, trát
- warrant of arrestlệnh bắt, trát bắt
- a warrant is out against someonecó lệnh bắt ai
- (thương nghiệp) giấy chứng nhận
- warehouse (dock) warrantgiấy chứng nhận có gửi hàng
- (tài chính) lệnh (trả tiền)
- (quân sự) bằng phong chuẩn uý
ngoại động từ
- biện hộ cho
- đảm bảo, chứng thực
- cho quyền