imprimatur

/,impri'meitə/
Học thuật
Thân thiện
imprimatur

A publisher seeks the imprimatur of a respected academic board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy phép xuất bản chính thức: Sự cho phép chính thức, thường từ một cơ quan thẩm quyền (như nhà thờ hoặc chính phủ), để một tác phẩm được in phát hành.
    • (Nghĩa bóng) Sự phê chuẩn, sự tán thành: Sự đồng ý hoặc ủng hộ chính thức từ một cá nhân hoặc tổ chức uy tín, được coi như một sự bảo đảm về chất lượng hoặc tính chính thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book could not be published without the bishop's imprimatur. (Cuốn sách không thể được xuất bản nếu không giấy phép của giám mục.)
    • The new policy has the imprimatur of the scientific community. (Chính sách mới được sự tán thành của cộng đồng khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give one's imprimatur to something": chính thức phê chuẩn hoặc ủng hộ điều đó.
    • The famous chef gave his imprimatur to the new restaurant. (Vị đầu bếp nổi tiếng đã chính thức tán thành nhà hàng mới.)
  • "to bear the imprimatur of": mang dấu ấn phê chuẩn của.
    • The report bears the imprimatur of a leading research institute. (Báo cáo mang dấu ấn phê chuẩn của một viện nghiên cứu hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Approval (n): sự chấp thuận, sự tán thành (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Endorsement (n): sự ủng hộ, sự xác nhận (thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc chính trị).
  • Sanction (n): sự phê chuẩn, sự cho phép chính thức (có thể mang tính quyền lực hoặc pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Authorization: sự ủy quyền, sự cho phép.
  • Consent: sự đồng ý.
  • Seal of approval: dấu ấn chấp thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "imprimatur")

Thành ngữ liên quan
  • "To have the stamp of approval": sự chấp thuận (thành ngữ gần nghĩa với "imprimatur" theo nghĩa bóng).
    • This plan has the stamp of approval from the board. (Kế hoạch này đã sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)
imprimatur

A publisher seeks the imprimatur of a respected academic board.

danh từ
  1. giấy phép cho in (một cuốn sách) (bây giờ thường chỉ dùng trong trường hợp sách của nhà thơ La- cho phép)
  2. (nghĩa bóng) sự phê chuẩn, sự chuẩn y, sự đồng ý, sự tán thành
    • the imprimatur of literary critics
      sự tán thành của các nhà phê bình văn học