imprimatur
/,impri'meitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giấy phép xuất bản, phép in: Sự cho phép chính thức của một cơ quan có thẩm quyền (như nhà thờ, chính phủ) để một tác phẩm được in và phát hành. Nghĩa gốc liên quan đến việc kiểm duyệt.
- Sự chấp thuận, sự tán thành: (Nghĩa rộng) Sự đồng ý hoặc ủng hộ chính thức từ một cá nhân hoặc tổ chức có uy tín, cho phép một việc gì đó tiến hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le livre a reçu l'imprimatur de l'évêché. (Cuốn sách đã nhận được giấy phép xuất bản từ giáo phận.)
- Sans l'imprimatur des censeurs, le manuscrit ne pouvait être publié. (Không có phép in của những người kiểm duyệt, bản thảo không thể được xuất bản.)
- Le projet a enfin obtenu l'imprimatur du directeur. (Dự án cuối cùng đã nhận được sự chấp thuận của giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner son imprimatur à quelque chose": chính thức chấp thuận, phê chuẩn điều gì đó.
- Le comité a donné son imprimatur à la nouvelle politique. (Ủy ban đã phê chuẩn chính sách mới.)
"Sous l'imprimatur de...": dưới sự bảo trợ/cho phép của...
- L'ouvrage est publié sous l'imprimatur de l'Académie. (Tác phẩm được xuất bản dưới sự cho phép của Viện Hàn lâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Approbation (n.f): sự chấp thuận, sự tán thành. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính chính thức như "imprimatur").
- Autorisation (n.f): sự cho phép, giấy phép.
- Nihil obstat (n.m): (từ Latinh, dùng trong bối cảnh Giáo hội) chứng nhận "không có gì ngăn trở" trước khi cấp "imprimatur".
Từ đồng nghĩa
- Autorisation de publication: giấy phép xuất bản.
- Consentement: sự đồng ý.
- Sanction: sự phê chuẩn, sự chấp thuận (mang tính chính thức).
Các cụm từ liên quan
(Từ "imprimatur" là danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "imprimatur".)
danh từ giống đực không đổi
- phép cho in