mastery

/'mɑ:stəri/
Học thuật
Thân thiện
mastery

A student demonstrates mastery of the piano during a recital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tinh thông, sự thành thạo: Kiến thức sâu rộng kỹ năng điêu luyện trong một lĩnh vực, môn học hoặc hoạt động cụ thể.
    • Quyền làm chủ, quyền kiểm soát: Quyền lực hoặc khả năng chi phối, kiểm soát một người, một tình huống hoặc một lĩnh vực.
    • Ưu thế, thế thắng lợi: Vị trí vượt trội hoặc chiến thắng trong một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her mastery of the violin is impressive. (Sự tinh thông chơi violin của ấy thật ấn tượng.)
    • The company sought mastery over the new technology market. (Công ty tìm kiếm quyền làm chủ thị trường công nghệ mới.)
    • After a long struggle, he gained the mastery in the debate. (Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy đã giành được ưu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a mastery of something": sự tinh thông, nắm vững một cái đó.
    • A good teacher must have a mastery of the subject. (Một giáo viên giỏi phải nắm vững môn học.)
  • "to gain mastery over something": giành được quyền kiểm soát hoặc vượt qua một cái đó.
    • She finally gained mastery over her fear of public speaking. (Cuối cùng ấy đã vượt qua được nỗi sợ nói trước đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Master (n): bậc thầy, người tinh thông; (v): làm chủ, thành thạo.
    • He is a master of his craft. (Anh ấy bậc thầy trong nghề của mình.)
  • Masterful (adj): điêu luyện, tỏ ra bậc thầy; tính chất thống trị.
    • a masterful performance (một màn trình diễn điêu luyện)
Từ đồng nghĩa
  • Proficiency: sự thành thạo, tinh thông.
  • Command: sự nắm vững, khả năng sử dụng thành thạo (như ).
  • Dominance: sự thống trị, ưu thế.
  • Supremacy: sự tối cao, ưu thế tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mastery" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "master"). - Master something: làm chủ, thành thạo cái đó. - It takes years to master a language. (Phải mất nhiều năm để thành thạo một ngôn ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Mastery of self: sự làm chủ bản thân.
    • True strength lies in mastery of self. (Sức mạnh thực sự nằmviệc làm chủ bản thân.)
mastery

A student demonstrates mastery of the piano during a recital.

danh từ
  1. quyền lực, quyền làm chủ
  2. ưu thế, thế hơn, thế thắng lợi
    • to get (gain, obtain) the mastery of
      hơn, chiếm thế hơn, thắng thế
  3. sự tinh thông, sự nắm vững, sự sử dụng thành thạo

Từ gần giống

Từ chứa "mastery"

Từ có nhắc đến "mastery"