muster
/'mʌstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tập hợp, sự tập trung (quân sự): Hành động tập trung binh lính hoặc nhân sự để kiểm tra, điểm danh hoặc chuẩn bị cho nhiệm vụ.
- Sự hội họp, sự tụ họp: Một nhóm người hoặc vật được tập hợp lại với nhau.
Động từ:
- Tập họp, tập trung: Hành động tập hợp người hoặc vật lại một chỗ.
- Gom góp, huy động (sức lực, can đảm...): Hành động cố gắng thu thập hoặc tập trung một thứ gì đó phi vật chất, như cảm xúc hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The troops stood at attention for the morning muster. (Binh lính đứng nghiêm trong buổi điểm danh buổi sáng.)
- There was a muster of concerned citizens at the town hall. (Đã có một cuộc tụ họp của những công dân quan tâm tại tòa thị chính.)
Động từ:
- The general mustered his forces before the battle. (Vị tướng đã tập hợp lực lượng của mình trước trận chiến.)
- She had to muster all her willpower to finish the marathon. (Cô ấy phải huy động tất cả ý chí để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pass muster": Được chấp nhận là đủ tiêu chuẩn hoặc chất lượng.
- His work did not pass muster with the strict manager. (Công việc của anh ta không đạt yêu cầu với người quản lý khắt khe.)
"to muster up (something)": Cố gắng tích lũy hoặc tập hợp (thường là can đảm, sức mạnh, sự ủng hộ).
- He finally mustered up the courage to ask her out. (Cuối cùng anh ấy đã gom đủ can đảm để mời cô ấy đi chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Musterer (n): Người tập hợp, người điều động.
- Mustering (n): Hành động tập hợp, sự tập trung.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Assembly (cuộc tập hợp), gathering (sự tụ họp), assembly (hội nghị).
- Động từ: Assemble (tập hợp), gather (tụ tập), summon (triệu tập), rally (quy tụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Muster in: Tuyển quân, nhập ngũ.
- He was mustered into the army at age eighteen. (Anh ta nhập ngũ vào năm mười tám tuổi.)
Muster out: Giải ngũ.
- The soldiers were mustered out after the war ended. (Các binh sĩ được giải ngũ sau khi chiến tranh kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
To muster one's forces: Tập hợp lực lượng của mình (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Before the big negotiation, she took a moment to muster her forces. (Trước cuộc đàm phán lớn, cô ấy dành một chút thời gian để tập trung tinh thần.)
A muster of (something): Một nhóm tập hợp của một thứ gì đó (thường dùng cho chim, động vật hoặc người có chung đặc điểm).
- We saw a muster of peacocks on the estate. (Chúng tôi thấy một đàn công tụ tập trong khu đất.)
danh từ
- sự tập hợp, sự tập trung
- (quân sự) sự duyệt binh
- to take a muster of the troopsduyệt binh
- sự hội họp, sự tụ họp
Idioms
- to pass masterđược cho là được, được cho là xứng đáng
động từ
- tập họp, tập trung
- to muster up all one's strengthtập trung tất cả sức lực của mình; rán sức