summon

/'sʌmən/
Học thuật
Thân thiện
summon

She must summon all her courage before stepping onto the stage.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Triệu tập, gọi đến: Hành động yêu cầu một người nào đó đến một nơi cụ thể, thường chính thức hoặc thẩm quyền.
    • Kêu gọi, huy động: Hành động tập trung một phẩm chất, cảm xúc hoặc sức mạnh từ bên trong bản thân để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Triệu tập, gọi đến:
    • The judge summoned the witness to the stand. (Thẩm phán triệu tập nhân chứng lên bục.)
    • I was summoned to the principal's office. (Tôi được gọi đến văn phòng hiệu trưởng.)
  • Kêu gọi, huy động:
    • She summoned her courage and spoke in front of the crowd. ( ấy huy động can đảm phát biểu trước đám đông.)
    • He tried to summon a smile despite the bad news. (Anh ấy cố gắng gượng một nụ cười bất chấp tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to summon a meeting": triệu tập một cuộc họp.
    • The CEO summoned an emergency meeting. (Giám đốc điều hành triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.)
  • "to summon help": kêu gọi sự giúp đỡ.
    • He used his phone to summon help after the accident. (Anh ấy dùng điện thoại để kêu gọi sự giúp đỡ sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Summons (danh từ): giấy triệu tập, lệnh triệu tập.
    • He received a court summons. (Anh ấy nhận được giấy triệu tập của tòa án.)
  • Summoning (danh động từ): hành động triệu tập, huy động.
Từ đồng nghĩa
  • Call: gọi (ít trang trọng hơn).
  • Convene: triệu tập (thường dùng cho cuộc họp).
  • Muster: tập hợp, huy động (thường dùng cho nỗ lực, can đảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Summon up: huy động, tập trung (một cảm xúc, ký ức, sức mạnh).
    • The song summoned up memories of my childhood. (Bài hát gợi lên những ký ức về thời thơ ấu của tôi.)
    • You need to summon up all your energy for the final match. (Bạn cần phải tập trung toàn bộ năng lượng cho trận đấu cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • To summon (something) from the depths: huy động (cái đó) từ sâu thẳm bên trong.
    • She summoned the answer from the depths of her memory. ( ấy đã huy động câu trả lời từ sâu trong trí nhớ của mình.)
summon

She must summon all her courage before stepping onto the stage.

ngoại động từ
  1. gọi đến, mời đến, triệu đến; triệu tập (cuộc họp)
  2. kêu gọi (một thành phố...) đầu hàng

Idioms

  • to summon up
    tập trung

Từ gần giống

Từ chứa "summon"

Từ có nhắc đến "summon"