mobilize
/'moubilaiz/ Cách viết khác : (mobilise) /'moubilaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Huy động, động viên: Hành động tập hợp và chuẩn bị nguồn lực (như con người, vật chất, sự ủng hộ) cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường là để đối phó với một tình huống quan trọng hoặc khẩn cấp.
- Làm cho di chuyển, vận động: (Trong y học hoặc sinh học) Làm cho một bộ phận cơ thể hoặc một chất có thể cử động hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government mobilized resources to help the flood victims. (Chính phủ đã huy động nguồn lực để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)
- The charity mobilized volunteers to clean up the park. (Tổ chức từ thiện đã huy động tình nguyện viên để dọn dẹp công viên.)
- After the injury, physical therapy helped mobilize his stiff shoulder. (Sau chấn thương, vật lý trị liệu đã giúp vận động khớp vai cứng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mobilize public opinion": huy động dư luận, vận động để giành được sự ủng hộ của công chúng.
- Activists are trying to mobilize public opinion against the new law. (Các nhà hoạt động đang cố gắng huy động dư luận chống lại luật mới.)
- "to mobilize support": huy động sự ủng hộ.
- The candidate mobilized support from young voters. (Ứng cử viên đã huy động được sự ủng hộ từ cử tri trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mobilization (danh từ): sự huy động, sự động viên.
- The mobilization of troops was completed in 48 hours. (Việc huy động quân đội đã hoàn tất trong 48 giờ.)
- Mobilised/Mobilized (tính từ/quá khứ phân từ): đã được huy động.
- All mobilised forces are on standby. (Tất cả lực lượng đã được huy động đang trong tình trạng sẵn sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Assemble: tập hợp, tập trung (người hoặc vật).
- Marshal: sắp xếp, tập hợp có trật tự (thường dùng cho nguồn lực, sự kiện).
- Rally: tập hợp, quy tụ (sự ủng hộ, tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mobilize against: huy động để chống lại.
- The community mobilized against the construction of the factory. (Cộng đồng đã huy động để chống lại việc xây dựng nhà máy.)
- Mobilize for: huy động cho (một mục đích).
- We need to mobilize everyone for the charity run next week. (Chúng ta cần huy động mọi người cho cuộc chạy từ thiện tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "mobilize")
động từ
- huy động, động viên
- to mobilize the armyđộng viên quân đội