mobilise

/'moubilaiz/ Cách viết khác : (mobilise) /'moubilaiz/
Học thuật
Thân thiện
mobilise

The general mobilises the troops for the upcoming mission.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Huy động, động viên: Tập hợp sử dụng các nguồn lực (như con người, vật chất, tài chính) hoặc chuẩn bị cho một mục đích cụ thể, thường để đối phó với một tình huống quan trọng hoặc khẩn cấp.
    • Tập hợp, điều động: Làm cho một nhóm người hoặc tổ chức sẵn sàng hành động, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government mobilised resources to help the flood victims. (Chính phủ đã huy động nguồn lực để giúp đỡ các nạn nhân lụt.)
    • They are trying to mobilise public support for the new policy. (Họ đang cố gắng huy động sự ủng hộ của công chúng cho chính sách mới.)
    • The army was mobilised quickly in response to the threat. (Quân đội đã được động viên một cách nhanh chóng để đối phó với mối đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mobilise opinion": huy động, tập hợp dư luận.

    • The campaign aimed to mobilise opinion against the construction project. (Chiến dịch nhằm mục đích huy động dư luận phản đối dự án xây dựng.)
  • "to mobilise one's strength": tập trung, huy động sức mạnh của bản thân.

    • In the final moments, she mobilised all her strength to finish the race. (Trong những giây phút cuối cùng, ấy đã huy động toàn bộ sức mạnh để hoàn thành cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobilisation (danh từ): sự huy động, sự động viên.

    • The rapid mobilisation of volunteers was impressive. (Việc huy động tình nguyện viên nhanh chóng thật ấn tượng.)
  • Mobilised (tính từ): đã được huy động, đã được động viên.

    • The mobilised troops were ready for deployment. (Các lực lượng đã được động viên sẵn sàng để triển khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Marshal: tập hợp, sắp xếp (nguồn lực, sự kiện) một cách trật tự.
  • Rally: tập hợp, quy tụ (sự ủng hộ, con người).
  • Summon: triệu tập, kêu gọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mobilise" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mobilise".)

mobilise

The general mobilises the troops for the upcoming mission.

động từ
  1. huy động, động viên
    • to mobilize the army
      động viên quân đội

Từ gần giống

Từ chứa "mobilise"