inactivate
/in'æktiveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho không hoạt động, vô hiệu hóa: Hành động ngăn chặn một thứ gì đó hoạt động hoặc phát huy tác dụng.
- (Y học, Hóa học) Khử hoạt tính: Làm mất đi đặc tính hoạt động sinh học hoặc hóa học của một chất, chẳng hạn như một loại enzyme hoặc vi khuẩn.
- (Quân sự) Giải ngũ (một đơn vị), rút khỏi danh sách thường trực: Chính thức chấm dứt tình trạng sẵn sàng chiến đấu hoạt động của một đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The security system will automatically inactivate the alarm after 30 seconds. (Hệ thống an ninh sẽ tự động vô hiệu hóa chuông báo sau 30 giây.)
- Heat is often used to inactivate enzymes in fruit juice to extend its shelf life. (Nhiệt thường được dùng để khử hoạt tính enzyme trong nước trái cây nhằm kéo dài thời hạn sử dụng.)
- After the war, several army divisions were inactivated. (Sau chiến tranh, một số sư đoàn quân đội đã bị giải ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To inactivate a virus": Khử hoạt tính của một loại virus, làm cho nó không còn khả năng lây nhiễm.
- The vaccine uses an inactivated form of the virus to stimulate immunity. (Vắc-xin sử dụng dạng virus đã bị khử hoạt tính để kích thích hệ miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Inactivation (danh từ): Sự làm ngưng hoạt động, sự khử hoạt tính.
- The inactivation of the gene led to unexpected results. (Việc khử hoạt tính của gen đã dẫn đến những kết quả ngoài dự kiến.)
- Inactive (tính từ): Không hoạt động, thụ động.
- The volcano has been inactive for centuries. (Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Deactivate: Vô hiệu hóa, ngừng hoạt động (thường dùng cho thiết bị, cơ chế).
- Disable: Làm tê liệt, vô hiệu hóa chức năng.
- Neutralize: Trung hòa, làm mất tác dụng.
Từ trái nghĩa
- Activate: Kích hoạt, làm cho hoạt động.
- Enable: Cho phép, kích hoạt.
- Mobilize (quân sự): Huy động, động viên.
ngoại động từ
- làm cho không hoạt động
- (y học), (hoá học) khử hoạt tính
- (quân sự) rút (một đơn vị) ra khỏi danh sách quân thường trực