contain
/kən'tein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chứa đựng, bao gồm, có trong đó: Chỉ việc một vật, một không gian hoặc một khái niệm có một thứ gì đó bên trong.
- Kiềm chế, nén lại, kìm lại: Chỉ hành động kiểm soát hoặc ngăn không cho một cảm xúc, sự việc hoặc đối tượng nào đó bộc lộ hoặc lan rộng.
- Ngăn chặn, kìm hãm: Chỉ việc hạn chế sự phát triển, mở rộng hoặc tiến triển của một thứ gì đó, thường là tiêu cực.
- (Toán học) Chia hết cho: Một số nguyên này có thể chia hết cho một số nguyên khác.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "chứa đựng, bao gồm":
- This bottle contains one liter of water. (Chai này chứa một lít nước.)
- The report contains all the necessary data. (Báo cáo bao gồm tất cả dữ liệu cần thiết.)
- Nghĩa "kiềm chế, nén lại":
- She couldn't contain her excitement. (Cô ấy không thể nén nổi sự phấn khích của mình.)
- He tried to contain his laughter. (Anh ấy cố gắng kìm tiếng cười.)
- Nghĩa "ngăn chặn, kìm hãm":
- The firefighters worked hard to contain the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc cật lực để ngăn chặn đám cháy lan rộng.)
- The new policy aims to contain inflation. (Chính sách mới nhằm kìm hãm lạm phát.)
- Nghĩa toán học "chia hết cho":
- 10 contains 5. (10 chia hết cho 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contain oneself": nén lòng, kiềm chế bản thân.
- He could barely contain himself when he heard the good news. (Anh ấy suýt không nén nổi lòng khi nghe tin vui.)
- "to contain a situation": kiểm soát một tình huống, không để nó trở nên tồi tệ hơn.
- The government is trying to contain the situation after the scandal. (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát tình hình sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Container (n): vật đựng, thùng chứa (như hộp, bình, công-te-nơ).
- A shipping container. (Một công-te-nơ vận chuyển.)
- Containment (n): sự ngăn chặn, sự kiềm chế.
- The containment of a disease. (Sự ngăn chặn một căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hold, include, comprise: chứa, bao gồm.
- Restrain, control, suppress: kiềm chế, kiểm soát, đè nén.
- Restrict, limit, curb: hạn chế, giới hạn, kìm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "contain" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contain" một cách đặc thù.)
ngoại động từ
- chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
- whisky contains a large percentage of alcoholrượu uytky chứa một lượng cồn cao
- nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế
- to contain oneselfnén mình, dằn lòng
- to contain one's angernén giận
- chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại
- to contain the enemykìm chân quân địch lại (để đánh chỗ khác)
- (toán học) có thể chia hết cho (một số)