moderate

/'mɔdərit/
Học thuật
Thân thiện
moderate

A moderate eater enjoys a balanced meal with a variety of foods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vừa phải, không thái quá: Chỉ mức độ, số lượng, hoặc cường độmức trung bình, không quá cao cũng không quá thấp, không cực đoan.
    • Ôn hòa, chừng mực: Dùng để mô tả quan điểm, ý kiến, hoặc thái độ không cực đoan, hợp cân bằng.
  2. Danh từ:

    • Người ôn hòa: Chỉ một người quan điểm chính trị hoặc xã hộimức trung dung, không theo phe cực đoan.
  3. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm dịu đi, làm giảm bớt, tiết chế: Hành động làm cho cái đó (như cảm xúc, tốc độ, cường độ) trở nên ít mãnh liệt hoặc khắc nghiệt hơn.
  4. Động từ (Nội động từ):

    • Dịu đi, nhẹ đi, giảm bớt: Tự trở nên ít mãnh liệt hoặc khắc nghiệt hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We need a moderate amount of rain for the crops. (Chúng ta cần một lượng mưa vừa phải cho vụ mùa.)
    • He holds moderate views on economic reform. (Ông ấy quan điểm ôn hòa về cải cách kinh tế.)
  • Danh từ:

    • The candidate appealed to both liberals and moderates. (Ứng viên đã thu hút cả những người tự do lẫn những người ôn hòa.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • She tried to moderate her tone during the argument. ( ấy cố gắng kiềm chế giọng điệu của mình trong cuộc tranh luận.)
    • The government is taking steps to moderate inflation. (Chính phủ đang thực hiện các bước để kiềm chế lạm phát.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • The storm finally began to moderate. (Cơn bão cuối cùng cũng bắt đầu dịu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in moderation": một cách điều độ, chừng mực.

    • It's okay to eat sweets in moderation. (Ăn đồ ngọt chừng mực thì không sao.)
  • "moderate one's language": chọn lọc ngôn từ, nói năng ôn hòa.

    • Politicians are advised to moderate their language in public speeches. (Các chính trị gia được khuyên nên chọn lọc ngôn từ trong các bài phát biểu trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderately (trạng từ): một cách vừa phải, ở mức độ trung bình.

    • The movie was moderately successful. (Bộ phim đã thành công mức độ vừa phải.)
  • Moderation (danh từ): sự điều độ, sự ôn hòa, sự tiết chế.

    • He is known for his moderation in all things. (Anh ấy nổi tiếng sự điều độ trong mọi việc.)
  • Immoderate (tính từ): quá mức, thái quá, không điều độ (trái nghĩa).

    • His immoderate spending led to debt. (Việc chi tiêu quá mức của anh ta đã dẫn đến nợ nần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Temperate (ôn hòa), reasonable (hợp ), average (trung bình), mild (nhẹ).
  • Động từ: Temper (kiềm chế), soften (làm dịu), lessen (làm giảm), mitigate (giảm nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moderate something down: làm giảm bớt cường độ hoặc mức độ của cái đó.
    • Can you moderate the volume down a bit? (Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng một chút được không?)
Thành ngữ liên quan
  • Everything in moderation: Mọi thứ đều nên chừng mực (thường dùng để khuyên về lối sống).
    • My philosophy is everything in moderation, including moderation itself. (Triết của tôi mọi thứ đều nên chừng mực, kể cả bản thân sự điều độ.)
moderate

A moderate eater enjoys a balanced meal with a variety of foods.

tính từ
  1. vừa phải; phải chăng, mức độ; điều độ
    • moderate prices
      giá cả phải chăng
  2. ôn hoà, không quá khích
    • a man of moderate opinion
      một người tư tưởng ôn hoà
danh từ
  1. người ôn hoà
ngoại động từ
  1. làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế
    • to moderate one's anger
      bớt giận
nội động từ
  1. dịu đi, nhẹ đi, bớt đi
    • the wind is moderrating
      gió nhẹ đi, gió bớt lộng