reasonable

/'ri:znəbl/
Học thuật
Thân thiện
reasonable

A reasonable person would consider both options carefully before deciding.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp , có lý: Chỉ điều đó dựa trên lẽ, logic hoặc sự công bằng, không phải cảm tính hay tùy tiện.
    • Phải chăng, vừa phải: Chỉ mức độ, số lượng, hoặc giá cả không quá cao, không quá thấp, ở mức chấp nhận được.
    • Biết điều, biết lẽ phải: Dùng để mô tả một người suy nghĩ chín chắn, khả năng đưa ra phán đoán hành động một cách đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Hợp , có lý:

    • That sounds like a reasonable explanation for his absence. (Đó nghe có vẻ một lời giải thích hợp cho sự vắng mặt của anh ta.)
    • The judge made a reasonable decision based on the evidence. (Thẩm phán đã đưa ra một quyết định hợp dựa trên bằng chứng.)
  • Phải chăng, vừa phải:

    • They sell good quality clothes at reasonable prices. (Họ bán quần áo chất lượng tốt với giá cả phải chăng.)
    • A reasonable amount of sugar is okay for your health. (Một lượng đường vừa phải thì tốt cho sức khỏe của bạn.)
  • Biết điều, biết lẽ phải:

    • Try to be reasonable and listen to both sides of the argument. (Hãy cố gắng biết điều lắng nghe cả hai phía của cuộc tranh luận.)
    • He is a reasonable boss who understands his employees' difficulties. (Ông ấy một ông chủ biết điều, hiểu được những khó khăn của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Within reasonable bounds/limits": trong giới hạn hợp , chấp nhận được.

    • You are free to decorate your room, but please keep it within reasonable bounds. (Bạn được tự do trang trí phòng của mình, nhưng hãy giữ trong giới hạn hợp .)
  • "Beyond (a) reasonable doubt": vượt quá sự nghi ngờ hợp (thuật ngữ pháp , chỉ mức độ chứng cứ chắc chắn).

    • The defendant was found guilty because the evidence proved it beyond a reasonable doubt. (Bị cáo bị kết tội bằng chứng đã chứng minh điều đó vượt quá mọi sự nghi ngờ hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Reasonableness (danh từ): tính hợp , sự phải chăng.

    • I question the reasonableness of such a high fee. (Tôi nghi ngờ tính hợp của một mức phí cao như vậy.)
  • Reasonably (trạng từ): một cách hợp , khá, tương đối.

    • The project was completed reasonably on time. (Dự án đã được hoàn thành khá đúng hẹn.)
    • She played the piano reasonably well. ( ấy chơi piano tương đối tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensible (adj): hợp , óc phán đoán (nhấn mạnh đến sự khôn ngoan thực tế).
  • Fair (adj): công bằng, hợp (nhấn mạnh đến sự không thiên vị).
  • Moderate (adj): vừa phải, ôn hòa (nhấn mạnh đến mức độ không cực đoan).
  • Rational (adj): có lý trí, hợp (nhấn mạnh đến tư duy logic).
Từ trái nghĩa
  • Unreasonable (adj): vô lý, quá đáng, không hợp .
  • Irrational (adj): phi lý trí, không hợp .
  • Excessive (adj): quá mức, thái quá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reasonable")

Thành ngữ liên quan
  • A reasonable facsimile: Một bản sao/bắt chước khá giống, chấp nhận được.
    • My drawing is not perfect, but it's a reasonable facsimile of the original. (Bức vẽ của tôi không hoàn hảo, nhưng một bản sao khá giống với bản gốc.)
reasonable

A reasonable person would consider both options carefully before deciding.

tính từ
  1. có lý, hợp
    • a reasonable proposal
      một đề nghị hợp
  2. biết lẽ phải, biết điều; vừa phải, phải chăng
    • a reasonable man
      người biết điều
    • a reasonable price
      giá phải chăng
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) có lý trí; biết suy luận, biết suy nghĩ