sane

/sein/
Học thuật
Thân thiện
sane

She appears to be completely sane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỉnh táo, đầu óc minh mẫn: Chỉ trạng thái tinh thần khỏe mạnh, khả năng suy nghĩ phán đoán rõ ràng, không mắc chứng rối loạn tâm thần.
    • Hợp , đúng đắn: Chỉ những ý kiến, chính sách hoặc quyết định dựa trên lý trí sự cân nhắc thận trọng, không cực đoan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a good night's sleep, I felt sane and ready to face the problem. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tỉnh táo sẵn sàng đối mặt với vấn đề.)
    • The court judged him to be sane and therefore responsible for his actions. (Tòa án phán quyết anh ta tỉnh táo do đó phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
    • We need a sane approach to environmental policy. (Chúng ta cần một cách tiếp cận hợp đối với chính sách môi trường.)
    • Her advice was always sane and practical. (Lời khuyên của ấy luôn luôn đúng đắn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain/stay sane": giữ cho đầu óc minh mẫn, không bị điên lên (thường trong tình huống căng thẳng).
    • Listening to music helps me stay sane during long work hours. (Nghe nhạc giúp tôi giữ được sự tỉnh táo trong những giờ làm việc dài.)
  • "the only sane person/thing": người/điều duy nhất hợp .
    • In all the chaos, her calm voice was the only sane thing. (Trong mớ hỗn độn đó, giọng nói bình tĩnh của ấy điều duy nhất hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Sanity (danh từ): sự tỉnh táo, trạng thái tinh thần minh mẫn.
    • He began to doubt his own sanity. (Anh ta bắt đầu nghi ngờ sự tỉnh táo của chính mình.)
  • Sanely (trạng từ): một cách tỉnh táo, hợp .
    • She argued her point sanely and calmly. ( ấy tranh luận quan điểm của mình một cách tỉnh táo bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rational: hợp , có lý trí.
  • Lucid: sáng suốt, minh mẫn.
  • Sound: lành mạnh, vững chắc (về mặt tinh thần hoặc lập luận).
Từ trái nghĩa
  • Insane: điên rồ, mất trí.
  • Irrational: phi lý, không hợp .
  • Unsound: không lành mạnh, không vững chắc.
Thành ngữ liên quan
  • Sane and sound: tỉnh táo khỏe mạnh (nhấn mạnh cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất).
    • Despite the pressure, he emerged from the crisis sane and sound. (Bất chấp áp lực, anh ấy vượt qua khủng hoảng một cách tỉnh táo vững vàng.)
sane

She appears to be completely sane.

tính từ
  1. lành mạnh, sảng khoái
  2. ôn hoà, đúng mực (quan điểm)