sawn

/sɔ:/
Học thuật
Thân thiện
sawn

A carpenter has sawn a piece of wood in half.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của 'saw'):
    • Đã được cắt, xẻ, hoặc chia bằng một lưỡi cưa răng. Đây dạng quá khứ phân từ, thường được dùng với các trợ động từ như "have", "had", hoặc "be".
    • (Nghĩa phổ biến hơn) Đã được nhìn thấy. Đây dạng quá khứ phân từ của động từ 'see' (nhìn thấy), mặc dù hiện nay 'seen' được sử dụng phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Quá khứ phân từ của 'saw'):
    • The logs have been sawn into planks. (Những khúc gỗ đã được cưa thành các tấm ván.)
    • He had sawn through the metal bar before we arrived. (Anh ấy đã cưa đứt thanh kim loại trước khi chúng tôi đến.)
  • Động từ (Quá khứ phân từ của 'see'):
    • I have sawn it with my own eyes. (Tôi đã nhìn thấy bằng chính mắt mình.) - (Cách dùng cổ, hiện nay thường "I have seen it...")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be sawn off": Bị cưa đứt, bị cắt ngắn đi (thường bằng cưa).
    • The branch was sawn off to make the tree safe. (Cành cây đã bị cưa bỏ để làm cho cây an toàn hơn.)
  • "Sawn-through" (tính từ ghép): Đã bị cưa đứt, bị cắt rời ra.
    • They found a sawn-through chain on the ground. (Họ tìm thấy một sợi xích đã bị cưa đứt trên mặt đất.)
Biến thể từ liên quan
  • Saw (động từ nguyên thể): Cưa.
  • Sawed (quá khứ đơn quá khứ phân từ phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ): Đã cưa.
    • He sawed the wood yesterday. / He has sawed the wood.
  • Saw (danh từ): Cái cưa.
  • Sawmill (danh từ): Nhà máy cưa, xưởng xẻ gỗ.
  • See (động từ nguyên thể): Nhìn thấy.
  • Seen (quá khứ phân từ hiện đại của 'see'): Đã nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Chopped (động từ, quá khứ phân từ): Đã chặt, đã bổ (bằng rìu, dao).
  • Cut (động từ, quá khứ phân từ): Đã cắt (nghĩa rộng, bằng nhiều dụng cụ).
  • Viewed (động từ, quá khứ phân từ): Đã xem, đã quan sát (nghĩa gần với 'see').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saw away (at something): Tiếp tục cưa một cái đó với nỗ lực.
    • He was sawing away at the thick branch for hours. (Anh ta cứ cưa mãi cành cây dày đó suốt hàng giờ.)
  • Saw something off: Cưa rời, cắt đứt một phần của vật .
    • We need to saw off the damaged section of the beam. (Chúng ta cần cưa bỏ phần bị hư hỏng của cây .)
  • Saw something up: Cưa một vật thành nhiều mảnh nhỏ.
    • After the tree fell, they sawed it up for firewood. (Sau khi cây đổ, họ đã cưa ra thành củi.)
sawn

A carpenter has sawn a piece of wood in half.

danh từ
  1. tục ngữ; cách ngôn
danh từ
  1. cái cưa
    • cross-cut saw
      cưa ngang
    • circular saw
      cưa tròn, cưa đĩa
  2. (động vật học) bộ phận hình răng cưa
động từ sawed; sawed, sawn
  1. cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
  2. đưa đi đưa lại (như kéo cưa)

Idioms

  • to saw the air
    khoa tay múa chân
  • to saw the wood
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình
thời quá khứ của see

Từ chứa "sawn"