sain
/sein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ban phép lành, làm phép thánh, cầu phúc: Đây là một động từ cổ, dùng để chỉ hành động ban phước lành, sự bảo vệ thiêng liêng hoặc thực hiện một nghi thức để bảo vệ ai đó khỏi điều ác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The priest sained the child with holy water. (Vị linh mục đã ban phép lành cho đứa trẻ bằng nước thánh.)
- The old woman sained the house against evil spirits. (Người phụ nữ lớn tuổi đã làm phép thánh cho ngôi nhà để chống lại các linh hồn xấu xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sain someone from harm": ban phép lành để bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm.
- The mother sained her son from harm before his long journey. (Người mẹ đã cầu phúc cho con trai bà khỏi mọi nguy hiểm trước chuyến đi dài của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint (n): vị thánh.
- Saint Patrick is the patron saint of Ireland. (Thánh Patrick là vị thánh bảo trợ của Ireland.)
- Bless (v): ban phước, chúc phúc (từ hiện đại, đồng nghĩa gần nhất với "sain").
- The priest will bless the new building. (Vị linh mục sẽ ban phước cho tòa nhà mới.)
Từ đồng nghĩa
- Bless: ban phước, chúc phúc.
- Consecrate: cung hiến, làm lễ thánh hóa.
- Hallow: làm cho trở nên linh thiêng.
Lưu ý
- "Sain" là một từ cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca, hoặc các bối cảnh mô tả phong tục tôn giáo cổ xưa. Từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại là "bless".
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ban phép lành