sen

/sen/
Học thuật
Thân thiện
sen

A child saves a shiny sen coin in a piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ phân số: Một đơn vị tiền tệ nhỏ, bằng một phần trăm của đồng yên Nhật Bản, đồng rupiah Indonesia hoặc đồng riel Campuchia. đơn vị tiền phụ, tương tự như "xu" hoặc "cent".
    • Đồng xu, tiền Nhật (nghĩa lịch sử/riêng lẻ): Trong lịch sử, cũng có thể chỉ một đồng xu bằng đồng của Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • One yen is equal to one hundred sen. (Một yên bằng một trăm sen.)
    • The old coin is worth fifty sen. (Đồng xu cổ đó giá trị năm mươi sen.)
    • Prices are often listed in yen, not sen. (Giá cả thường được niêm yết bằng yên, không phải sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sen" trong ngữ cảnh tài chính lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài chính mô tả hệ thống tiền tệ của Nhật Bản trước đây, khi các đồng xu sen bằng đồng thực sự được lưu hành.
    • In the Meiji period, coins were issued in denominations of 1, 5, 10, 20, and 50 sen. (Vào thời kỳ Minh Trị, các đồng xu được phát hành với mệnh giá 1, 5, 10, 20 50 sen.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể ngữ pháp trực tiếp (như tính từ, động từ) cho từ "sen". Đây một danh từ đếm được chỉ đơn vị tiền tệ.
  • Các đơn vị tiền tệ tương tự:
    • Cent (n): Đơn vị tiền phụ của nhiều quốc gia như Mỹ (1 đô la = 100 cent).
    • Pence (n): Đơn vị tiền phụ của đồng bảng Anh (trước năm 1971 trong hệ thống mới).
Từ đồng nghĩa
  • Fractional unit: đơn vị phân số (trong ngữ cảnh tiền tệ).
  • Subunit: đơn vị phụ (của tiền tệ).
Lưu ý sử dụng
  • Trong thực tế hiện đại, sen của Nhật Bản không còn được đúc thành tiền xu hay in thành tiền giấy để lưu thông nữa kể từ năm 1954, nhưng vẫn đơn vị kế toán chính thức (1 yên = 100 sen). Do đó, từ này ít xuất hiện trong giao dịch hàng ngày.
  • Từ sen cũng đơn vị tiền phụ của Indonesia (rupiah) Campuchia (riel), nhưng nghĩa phổ biến được biết đến nhiều nhất vẫn gắn liền với đồng yên Nhật Bản.
sen

A child saves a shiny sen coin in a piggy bank.

danh từ
  1. đồng xen (một xu, tiền Nhật)