absent
/'æbsənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vắng mặt, đi vắng, nghỉ: Không có mặt tại một nơi hoặc một sự kiện mà thường được mong đợi sẽ tham dự.
- Lơ đãng, không tập trung: Thể hiện sự thiếu chú ý hoặc suy nghĩ về việc khác.
Động từ phản thân (thường dùng với "oneself"):
- Tự vắng mặt, tự cho phép mình nghỉ: Cố ý không có mặt ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Three students were absent from class today. (Ba học sinh đã vắng mặt trong lớp học hôm nay.)
- She had an absent look on her face during the meeting. (Cô ấy có vẻ mặt lơ đãng trong cuộc họp.)
Động từ phản thân:
- He decided to absent himself from the final vote. (Anh ấy quyết định vắng mặt trong cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"absent without leave (AWOL)": vắng mặt không phép (thường dùng trong quân đội hoặc công việc).
- The soldier was declared absent without leave. (Người lính đó bị tuyên bố là vắng mặt không phép.)
"in absentia": (từ Latin) trong sự vắng mặt, được xét xử hoặc trao giải khi vắng mặt.
- He was awarded the degree in absentia. (Anh ấy được trao bằng trong sự vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Absence (danh từ): sự vắng mặt.
- Her absence was noted by everyone. (Sự vắng mặt của cô ấy được mọi người ghi nhận.)
Absentee (danh từ): người vắng mặt.
- The absentee will need to catch up on the work. (Người vắng mặt sẽ cần phải bắt kịp công việc.)
Absent-minded (tính từ): đãng trí, hay quên.
- The absent-minded professor forgot his keys again. (Vị giáo sư đãng trí lại quên chìa khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (vắng mặt): Missing, away, out, off.
- Tính từ (lơ đãng): Distracted, preoccupied, inattentive.
- Động từ: Withdraw, remove oneself.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Present, attending, here.
- Tính từ: Attentive, focused.
tính từ
- vắng mặt, đi vắng, nghỉ
- lơ đãng
- an absent airvẻ lơ đãng
- to answer in an absent waytrả lời một cách lơ đãng
động từ phãn thân
- vắng mặt, đi vắng, nghỉ
- to absent oneself from schoolnghỉ học
- to absent oneself from workvắng mặt không đi làm