sunn
/sʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lục lạc: Một loại cây họ đậu có tên khoa học là Crotalaria juncea, được trồng để lấy sợi hoặc làm phân xanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sunn is cultivated for its strong fiber. (Cây lục lạc được trồng để lấy sợi bền.)
- Farmers use sunn as a green manure to improve the soil. (Nông dân sử dụng cây lục lạc làm phân xanh để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sunn hemp": Tên gọi khác phổ biến hơn cho cây lục lạc, nhấn mạnh công dụng lấy sợi.
- Sunn hemp is an important crop in some tropical regions. (Cây gai lục lạc là một loại cây trồng quan trọng ở một số vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunn hemp (n): Cây gai lục lạc (tên gọi đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
- Crotalaria juncea (n): Tên khoa học của cây lục lạc.
- Indian hemp (n): Gai Ấn Độ (một tên gọi khác, có thể gây nhầm lẫn với các loài cây khác).
danh từ
- (thực vật học) cây lục lạc ((cũng) sunn hemp)