sunn

/sʌn/
Học thuật
Thân thiện
sunn

A farmer grows sunn in a field to improve the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lục lạc: Một loại cây họ đậu tên khoa học Crotalaria juncea, được trồng để lấy sợi hoặc làm phân xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sunn is cultivated for its strong fiber. (Cây lục lạc được trồng để lấy sợi bền.)
    • Farmers use sunn as a green manure to improve the soil. (Nông dân sử dụng cây lục lạc làm phân xanh để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sunn hemp": Tên gọi khác phổ biến hơn cho cây lục lạc, nhấn mạnh công dụng lấy sợi.
    • Sunn hemp is an important crop in some tropical regions. (Cây gai lục lạc một loại cây trồng quan trọngmột số vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunn hemp (n): Cây gai lục lạc (tên gọi đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Crotalaria juncea (n): Tên khoa học của cây lục lạc.
  • Indian hemp (n): Gai Ấn Độ (một tên gọi khác, có thể gây nhầm lẫn với các loài cây khác).
sunn

A farmer grows sunn in a field to improve the soil.

danh từ
  1. (thực vật học) cây lục lạc ((cũng) sunn hemp)