lucid

/'lu:sid/
Học thuật
Thân thiện
lucid

The lake water was remarkably lucid, revealing the smooth stones on the bottom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, dễ hiểu, trong sáng: Dùng để mô tả cách diễn đạt, lời nói, lời giải thích hoặc văn phong dễ hiểu, mạch lạc minh bạch.
    • Sáng suốt, minh mẫn: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần tỉnh táo, khả năng suy nghĩ lý luận rõ ràng.
    • Tỉnh táo: Dùng để mô tả những khoảnh khắc hoặc giai đoạn một người (đặc biệt người vấn đề về tâm thần) trở nên minh mẫn, nhận thức rõ ràng.
    • (Văn chương) Sáng, sáng ngời: Dùng để mô tả ánh sáng hoặc vẻ sáng trong.
dụ sử dụng
  • Rõ ràng, dễ hiểu:

    • The professor gave a lucid explanation of the complex theory. (Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng/dễ hiểu về lý thuyết phức tạp.)
    • Her writing is known for its lucid style. (Văn phong của ấy được biết đến với sự trong sáng, mạch lạc.)
  • Sáng suốt, minh mẫn:

    • Despite his age, he still possesses a lucid mind. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn sở hữu một trí óc minh mẫn.)
    • She remained lucid throughout the intense debate. ( ấy vẫn giữ được sự sáng suốt xuyên suốt cuộc tranh luận căng thẳng.)
  • Tỉnh táo:

    • The patient has lucid intervals where he recognizes his family. (Bệnh nhân những khoảng thời gian tỉnh táo khi anh ấy nhận ra gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lucid moment": Khoảnh khắc tỉnh táo, minh mẫn.

    • Even in his delirium, he had occasional lucid moments. (Ngay cả trong cơn mê sảng, anh ấy thỉnh thoảng vẫn những khoảnh khắc tỉnh táo.)
  • "Lucid prose": Văn xuôi trong sáng, dễ hiểu.

    • The author is celebrated for his lucid prose. (Tác giả được ca ngợi văn xuôi trong sáng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucidity (danh từ): Sự rõ ràng, minh bạch; sự sáng suốt, minh mẫn.

    • The lucidity of his argument was impressive. (Sự rõ ràng, mạch lạc trong lập luận của anh ấy rất ấn tượng.)
  • Lucidly (trạng từ): Một cách rõ ràng, minh bạch; một cách sáng suốt.

    • She explained the process lucidly. ( ấy giải thích quy trình một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: Rõ ràng, minh bạch.
  • Comprehensible: Có thể hiểu được, dễ hiểu.
  • Coherent: Mạch lạc, chặt chẽ.
  • Sane: Tỉnh táo, minh mẫn (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Confusing: Gây nhầm lẫn, khó hiểu.
  • Unclear: Không rõ ràng.
  • Vague: Mơ hồ.
  • Incoherent: Không mạch lạc, rời rạc.
lucid

The lake water was remarkably lucid, revealing the smooth stones on the bottom.

tính từ
  1. trong
  2. sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu
    • a lucid explanation
      lời giảng dễ hiểu
  3. sáng suốt, minh mẫn
    • a lucid mind
      trí óc sáng suốt
  4. tỉnh táo
    • that madiman still has lucid interivals
      người điên đó còn những lúc tỉnh táo
  5. (thơ ca) sáng, sáng ngời