pellucid

/pe'lju:sid/
Học thuật
Thân thiện
pellucid

The author's pellucid prose makes the complex topic accessible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong suốt, trong veo: Dùng để mô tả vật chất cho phép ánh sáng đi qua một cách rõ ràng, không cản trở tầm nhìn.
    • Rõ ràng, dễ hiểu: Dùng để mô tả ngôn ngữ, lời nói, văn phong hoặc ý tưởng rất minh bạch dễ tiếp thu.
    • Sáng suốt, minh mẫn: Dùng để mô tả tinh thần hoặc tư tưởng rõ ràng sáng sủa.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Vật chất trong suốt):

    • We swam in the pellucid water of the mountain lake. (Chúng tôi bơi trong làn nước trong veo của hồ nước trên núi.)
    • The pellucid glass made the exhibit look even more beautiful. (Tấm kính trong suốt làm cho triển lãm trông càng đẹp hơn.)
  • Tính từ (Ngôn ngữ rõ ràng):

    • Her pellucid explanation helped everyone understand the complex theory. (Lời giải thích rõ ràng của ấy đã giúp mọi người hiểu được lý thuyết phức tạp.)
    • The professor is known for his pellucid lectures. (Vị giáo sư nổi tiếng với những bài giảng rõ ràng, dễ hiểu.)
  • Tính từ (Tinh thần sáng suốt):

    • Even at an old age, she maintained a pellucid mind. (Ngay cả khi đã cao tuổi, vẫn giữ được tinh thần minh mẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pellucid prose": Văn xuôi trong sáng, rõ ràng.

    • The author's pellucid prose makes her novels accessible to all readers. (Văn xuôi trong sáng của tác giả khiến tiểu thuyết của dễ tiếp cận với mọi độc giả.)
  • "Pellucid clarity": Sự rõ ràng tuyệt đối, sự minh bạch hoàn toàn (thường dùng để nhấn mạnh).

    • He argued his point with pellucid clarity. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình với sự rõ ràng tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellucidity (danh từ): Tính chất trong suốt; sự rõ ràng, minh bạch.

    • The pellucidity of her writing is admirable. (Sự rõ ràng trong lối viết của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Pellucidly (trạng từ): Một cách trong suốt; một cách rõ ràng.

    • The water pellucidly reflected the blue sky. (Mặt nước trong veo phản chiếu bầu trời xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: Rõ ràng, trong.
  • Transparent: Trong suốt, minh bạch.
  • Lucid: Sáng sủa, rõ ràng (về ngôn ngữ hoặc tư tưởng).
  • Limpid: Trong vắt, lặng trong (thường cho nước); rõ ràng.
  • Crystalline: Trong như pha lê, tinh thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "pellucid" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pellucid". Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương.)

pellucid

The author's pellucid prose makes the complex topic accessible.

tính từ
  1. trong, trong suốt, trong veo
    • a pellucid stream
      một dòng nước trong veo
  2. trong sáng, rõ ràng
    • pellucid style
      văn rõ ràng
  3. sáng suốt
    • pellucid spirit
      tinh thần sáng suốt

Từ tương tự

Từ chứa "pellucid"