limpid

/'limpid/
Học thuật
Thân thiện
limpid

The author's limpid prose makes the complex topic accessible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong, trong trẻo, trong suốt: Dùng để mô tả chất lỏng hoặc vật thể cho phép ánh sáng xuyên qua một cách rõ ràng, không vẩn đục.
    • Sáng sủa, rõ ràng, dễ hiểu: Dùng để mô tả phong cách viết, lời nói, hoặc ý tưởng trong sáng dễ tiếp cận.
dụ sử dụng
  • Mô tả vật chất trong suốt:

    • We swam in the limpid water of the mountain lake. (Chúng tôi bơi trong làn nước trong vắt của hồ nước trên núi.)
    • Her eyes were a limpid blue. (Đôi mắt ấy màu xanh trong veo.)
  • Mô tả ngôn ngữ, văn phong rõ ràng:

    • The author is known for his limpid prose. (Tác giả được biết đến với lối văn xuôi trong sáng.)
    • She gave a limpid explanation of the complex theory. ( ấy đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limpid clarity": Sự trong suốt/rõ ràng tuyệt đối.

    • The argument was presented with limpid clarity. (Luận điểm được trình bày với sự rõ ràng tuyệt đối.)
  • "Limpid pool of thought": (Ẩn dụ) Một tâm trí/tư tưởng trong sáng, minh mẫn.

    • Meditation helped him achieve a limpid pool of thought. (Thiền định giúp anh ấy đạt được một dòng suy nghĩ trong sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Limpidity (danh từ): Tính chất trong suốt, sự trong sáng.

    • The limpidity of the glass is remarkable. (Độ trong suốt của tấm kính thật đáng chú ý.)
  • Limpidly (trạng từ): Một cách trong suốt/rõ ràng.

    • The instructions were written limpidly. (Hướng dẫn được viết một cách rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: Trong, rõ ràng.
  • Transparent: Trong suốt, minh bạch.
  • Lucid: Sáng sủa, dễ hiểu (thường dùng cho ngôn ngữ, tư tưởng).
  • Pellucid: Trong suốt, rõ ràng (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "As limpid as crystal": Trong như pha lê.
    • The stream was as limpid as crystal. (Dòng suối trong vắt như pha lê.)
limpid

The author's limpid prose makes the complex topic accessible.

tính từ
  1. trong, trong trẻo, trong suốt, trong sáng
  2. sáng sủa, rõ ràng

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "limpid"

Từ có nhắc đến "limpid"