liquid
/'likwid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất lỏng, chất nước: Một trạng thái của vật chất, có thể chảy và có hình dạng theo vật chứa, nhưng có thể tích cố định. Khác với chất rắn (cố định hình dạng) và chất khí (không cố định thể tích).
- Âm nước: Trong ngôn ngữ học, chỉ các phụ âm như "l" và "r" trong tiếng Anh, được phát âm với luồng hơi không bị cản trở nhiều.
Tính từ:
- Ở dạng lỏng: Mô tả trạng thái vật chất không phải rắn hay khí.
- Trong trẻo, trong sáng, sáng lấp lánh: Mô tả vẻ trong suốt, tinh khiết và thường phản chiếu ánh sáng.
- Dịu dàng, êm dịu, du dương: Mô tả âm thanh trôi chảy, nhẹ nhàng và dễ chịu.
- Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, có tính thanh khoản cao: Trong tài chính, mô tả tài sản có thể dễ dàng bán đi để lấy tiền mặt mà không bị mất giá nhiều.
- Không vững vàng, hay thay đổi: Mô tả những ý kiến, nguyên tắc không cố định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Water is the most common liquid on Earth. (Nước là chất lỏng phổ biến nhất trên Trái Đất.)
- The patient can only consume liquids after surgery. (Bệnh nhân chỉ có thể tiêu thụ chất lỏng sau phẫu thuật.)
Tính từ:
- The ice cream melted into a liquid state in the sun. (Kem tan chảy thành trạng thái lỏng dưới ánh mặt trời.)
- She has beautiful, liquid blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh trong vắt, đẹp tuyệt.)
- The singer's liquid voice captivated the audience. (Giọng hát dịu dàng, trong trẻo của ca sĩ đã quyến rũ khán giả.)
- Stocks are considered more liquid assets than real estate. (Cổ phiếu được coi là tài sản có tính thanh khoản cao hơn bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liquid capital": Vốn luân chuyển, vốn lưu động.
- The company needs more liquid capital to cover its short-term expenses. (Công ty cần thêm vốn luân chuyển để trang trải các chi phí ngắn hạn.)
"Liquid assets": Tài sản lưu động, tài sản có tính thanh khoản cao.
- Savings accounts and government bonds are typical liquid assets. (Tài khoản tiết kiệm và trái phiếu chính phủ là những tài sản lưu động điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
Liquidity (danh từ): Tính thanh khoản, khả năng chuyển đổi thành tiền mặt.
- The liquidity of the market allows for quick trading. (Tính thanh khoản của thị trường cho phép giao dịch nhanh chóng.)
Liquidate (động từ): Thanh lý (tài sản), giải thể (công ty).
- They had to liquidate the company's assets to pay the debts. (Họ phải thanh lý tài sản của công ty để trả nợ.)
Liquidizer (danh từ): Máy xay sinh tố (Anh-Anh).
- She used a liquidizer to make the smoothie. (Cô ấy dùng máy xay để làm sinh tố.)
Từ đồng nghĩa
- Fluid (tính từ/danh từ): Chất lỏng, lưu động. (Thường dùng thay thế cho "liquid" về mặt vật lý, đôi khi mang tính trừu tượng hơn).
- Flowing (tính từ): Chảy, trôi chảy. (Nhấn mạnh đặc tính chuyển động).
- Limpid (tính từ): Trong vắt, trong suốt. (Thường dùng cho nước, mắt hoặc văn phong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "liquid")
Thành ngữ liên quan
- "Liquid courage": (Thành ngữ, thường dùng trong văn nói) Sự can đảm có được nhờ uống rượu.
- He needed some liquid courage before asking her to dance. (Anh ta cần một chút "can đảm từ chất lỏng" trước khi mời cô ấy nhảy.)
tính từ
- lỏng
- trong trẻo, trong sáng
- dịu dàng, êm dịu, du dương
- liquid voicetiếng nói dịu dàng
- không vững, hay thay đổi
- liquid principlesnhững nguyên tắc không vững vàng
- liquid opinioný kiến hay thay đổi
- (ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước
Idioms
- liquid capitalvốn luân chuyển
- liquid firechất cháy do súng phóng lửa phun ra
- liquid moneytiền mặt
danh từ
- chất lỏng, chất nước
- (ngôn ngữ học) âm nước