fluid

/fluid/
Học thuật
Thân thiện
fluid

A scientist pours a blue fluid from a beaker into a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất lỏng: Một chất có thể chảy hình dạng thay đổi theo vật chứa, bao gồm cả chất lỏng chất khí.
    • Chất lưu: Thuật ngữ chung trong vật hóa học để chỉ các chấttrạng thái lỏng hoặc khí.
  2. Tính từ:

    • Lỏng, dễ chảy: tính chất của một chất lỏng, không hình dạng cố định.
    • Hay thay đổi, linh hoạt: Dễ dàng thay đổi hoặc thích nghi; không cố định hoặc cứng nhắc.
    • Trôi chảy, uyển chuyển: (Về chuyển động, phong cách) mềm mại, tự nhiên không bị gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Water is the most common fluid on Earth. (Nước chất lỏng phổ biến nhất trên Trái Đất.)
    • The mechanic checked the brake fluid. (Người thợ máy đã kiểm tra dầu phanh.)
  • Tính từ:

    • The situation is still fluid and could change rapidly. (Tình hình vẫn còn linh hoạt có thể thay đổi nhanh chóng.)
    • Her dancing was characterized by fluid movements. (Điệu nhảy của ấy được đặc trưng bởi những chuyển động uyển chuyển.)
    • The artist used fluid brushstrokes. (Họa sĩ đã sử dụng những nét vẽ trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluid situation": Tình huống linh hoạt, chưa ổn định có thể thay đổi.

    • The negotiations are in a fluid state. (Các cuộc đàm phán đangtrong một trạng thái linh hoạt.)
  • "Fluid assets": Tài sản lưu động, có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

    • The company needs more fluid capital. (Công ty cần thêm vốn lưu động.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluidity (danh từ): Tính lỏng, tính lưu động; sự uyển chuyển, sự linh hoạt.

    • The fluidity of the dancer's performance was mesmerizing. (Sự uyển chuyển trong màn trình diễn của công thật hoặc.)
  • Fluidly (trạng từ): Một cách trôi chảy, uyển chuyển.

    • She speaks three languages fluidly. ( ấy nói ba thứ tiếng một cách trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Liquid (chất lỏng), gas (chất khí).
  • Tính từ:
    • (Về tính chất vật ): Liquid (lỏng), runny (loãng, chảy).
    • (Về tính chất trừu tượng): Flexible (linh hoạt), adaptable (dễ thích nghi), changeable (hay thay đổi), smooth (trôi chảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fluid" chủ yếu danh từ tính từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be fluid": (Nghĩa bóng) Sẵn sàng thay đổi, không bám chặt vào một quan điểm hoặc danh tính cố định.
    • Gender can be fluid for some people. (Giới tính có thể linh hoạt đối với một số người.)
fluid

A scientist pours a blue fluid from a beaker into a test tube.

tính từ
  1. lỏng, dễ cháy
  2. hay thay đổi
    • fluid opinion
      ý kiến hay thay đổi
  3. (quân sự) di động (mặt trận...)
danh từ
  1. chất lỏng (gồm chất nước chất khí)