fluent

/fluent/
Học thuật
Thân thiện
fluent

She speaks fluent Spanish with her friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lưu loát, trôi chảy: Khả năng nói, viết hoặc sử dụng một ngôn ngữ một cách dễ dàng, chính xác tự nhiên.
    • Uyển chuyển, dễ dàng: Chỉ chuyển động hoặc dòng chảy mượt mà, không bị gián đoạn hoặc vụng về.
    • (Từ hiếm) Dễ cháy, lỏng: tính chất lỏng hoặc dễ chảy; hoặc (nghĩa ) dễ bắt lửa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is fluent in three languages. ( ấy nói lưu loát ba thứ tiếng.)
    • His speech was fluent and persuasive. (Bài phát biểu của anh ấy trôi chảy thuyết phục.)
    • The dancer's movements were fluent and graceful. (Các chuyển động của công thật uyển chuyển duyên dáng.)
    • A fluent stream of water. (Một dòng nước chảy mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluent in [something]": Thành thạo, lưu loát trong một lĩnh vực cụ thể, thường ngôn ngữ.
    • He became fluent in French after living in Paris for a year. (Anh ấy trở nên lưu loát tiếng Pháp sau một năm sống ở Paris.)
  • "Fluent speech/writing": Lời nói hoặc bài viết trôi chảy, mạch lạc.
    • The report was noted for its fluent style. (Báo cáo được ghi nhận nhờ phong cách viết trôi chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluently (phó từ): Một cách lưu loát, trôi chảy.
    • She speaks Spanish fluently. ( ấy nói tiếng Tây Ban Nha một cách lưu loát.)
  • Fluency (danh từ): Sự lưu loát, sự trôi chảy.
    • His fluency in English impressed the interviewers. (Sự lưu loát tiếng Anh của anh ấy đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Articulate: Diễn đạt rõ ràng hiệu quả.
  • Eloquent: Hùng hồn, khả năng diễn đạt lưu loát thuyết phục.
  • Smooth: Mượt mà, trơn tru (về chuyển động hoặc lời nói).
  • Facile: (Thường mang nghĩa hơi tiêu cực) Dễ dàng, trôi chảy nhưng có thể hời hợt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "fluent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fluent")

fluent

She speaks fluent Spanish with her friend.

danh từ
  1. lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát
  2. uyển chuyển, dễ dàng (cử động)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy