articulate

/ɑ:'tikjulit/
Học thuật
Thân thiện
articulate

The professor gave an articulate lecture on ancient history.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nói năng rõ ràng, mạch lạc: khả năng diễn đạt suy nghĩ ý tưởng một cách rõ ràng hiệu quả bằng lời nói.
    • cấu trúc khớp nối, đốt: (Trong sinh học, kỹ thuật) Được cấu tạo từ các phần riêng biệt được kết nối với nhau bằng các khớp hoặc điểm nối.
  2. Động từ:

    • Diễn đạt rõ ràng, phát biểu mạch lạc: Truyền đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc lập luận một cách rõ ràng hiệu quả bằng lời nói.
    • Khớp lại, nối với nhau bằng khớp: (Trong giải phẫu, kỹ thuật) Kết nối hoặc cho phép chuyển động tại một điểm nối; tạo thành một khớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is an articulate speaker who can explain complex topics simply. ( ấy một diễn giả ăn nói mạch lạc, có thể giải thích các chủ đề phức tạp một cách đơn giản.)
    • The skeleton of an insect is highly articulate. (Bộ xương của côn trùng cấu trúc khớp nối rất cao.)
  • Động từ:

    • He struggled to articulate his feelings after the shocking news. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt cảm xúc của mình sau tin sốc.)
    • The bones articulate at the elbow joint. (Các xương khớp với nhau tại khớp khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Articulate a vision": Diễn đạt một tầm nhìn, một kế hoạch tương lai một cách rõ ràng thuyết phục.

    • The leader articulated a compelling vision for the company's future. (Nhà lãnh đạo đã trình bày một tầm nhìn hấp dẫn cho tương lai của công ty.)
  • "Articulate a position": Trình bày một lập trường, quan điểm một cách hệ thống.

    • The diplomat was asked to articulate his country's position on the issue. (Nhà ngoại giao được yêu cầu trình bày lập trường của đất nước mình về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Articulately (phó từ): một cách mạch lạc, rõ ràng.

    • She spoke articulately about the need for change. ( ấy đã nói một cách mạch lạc về nhu cầu thay đổi.)
  • Articulation (danh từ):

    • Sự phát âm rõ ràng; cách nói.
    • (Giải phẫu, kỹ thuật) Sự khớp nối; khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (về khả năng nói): Eloquent (hùng hồn), fluent (trôi chảy), well-spoken (ăn nói lưu loát).
  • Động từ (diễn đạt): Express (biểu đạt), enunciate (phát biểu rõ ràng), vocalize (phát ngôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Articulate with: Khớp với, nối với (thường dùng trong giải phẫu, kỹ thuật).
    • The femur articulates with the pelvis at the hip. (Xương đùi khớp với xương chậu tại hông.)
articulate

The professor gave an articulate lecture on ancient history.

tính từ
  1. khớp, đốt
  2. đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
  3. (kỹ thuật) bản lề; khớp nối
động từ
  1. nối bằng khớp; khớp lại với nhau
  2. đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng