inarticulate

/,inɑ:'tikjulit/
Học thuật
Thân thiện
inarticulate

He let out an inarticulate cry of surprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, không mạch lạc: Dùng để mô tả lời nói hoặc cách diễn đạt không rõ ràng, khó hiểu, không thể hiện được ý tưởng một cách trôi chảy.
    • Không nói rõ được, ú ớ: Chỉ trạng thái không thể phát ra lời nói rõ ràng, thường do xúc động mạnh, sợ hãi hoặc khuyết tật.
    • Không tài ăn nói: Mô tả một người không giỏi trong việc diễn đạt suy nghĩ của mình bằng lời nói một cách thuyết phục hoặc lưu loát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was so angry that he became completely inarticulate. (Anh ấy tức giận đến mức trở nên hoàn toàn không nói nên lời.)
    • The witness gave an inarticulate description of the suspect. (Nhân chứng đưa ra một mô tả không rõ ràng về nghi phạm.)
    • She is brilliant in her field but surprisingly inarticulate during public lectures. ( ấy xuất sắc trong lĩnh vực của mình nhưng lại không tài ăn nói một cách đáng ngạc nhiên trong các bài giảng công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inarticulate with rage/sorrow": không nói nên lời quá tức giận/đau buồn.
    • He was inarticulate with rage when he heard the news. (Anh ta ú ớ không nói nên lời tức giận khi nghe tin.)
  • "inarticulate sounds": những âm thanh không thành lời, không nghĩa.
    • The baby made inarticulate sounds of delight. (Đứa trẻ phát ra những âm thanh ú ớ thể hiện sự thích thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Inarticulately (phó từ): một cách không rõ ràng, không mạch lạc.
    • He muttered inarticulately in his sleep. (Anh ấy lẩm bẩm một cách không rõ ràng trong giấc ngủ.)
  • Inarticulateness (danh từ): sự không rõ ràng, sự không mạch lạc.
    • The inarticulateness of his apology made it seem insincere. (Sự không mạch lạc trong lời xin lỗi của anh ta khiến có vẻ không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tongue-tied: lúng túng, không nói được (do ngại ngùng, xúc động).
  • Mumbled: nói lắp bắp, lí nhí.
  • Unclear: không rõ ràng.
  • Faltering: ấp úng, nói không trôi chảy.
Từ trái nghĩa
  • Articulate: (tính từ) nói năng lưu loát, rõ ràng; (động từ) diễn đạt rõ ràng.
  • Eloquent: hùng hồn, tài hùng biện.
  • Fluent: trôi chảy, lưu loát.
Thành ngữ liên quan
  • Lost for words: không tìm được lời nào để nói, thường do quá ngạc nhiên hoặc xúc động. (Đây một thành ngữ diễn tả trạng thái tương tự inarticulate trong một số ngữ cảnh).
    • The award left her lost for words. (Giải thưởng khiến ấy không nói nên lời.)
inarticulate

He let out an inarticulate cry of surprise.

tính từ
  1. không rõ ràng
    • an inarticulate speech
      bài nói chuyện không rõ ràng
  2. không nói rõ ràng được, ú ớ
    • inarticulate cries
      những tiếng kêu ú ớ
  3. không nói được, câm
  4. không nói ra
    • inarticulate opinion
      ý kiến không nói ra
  5. không tài ăn nói
    • a good poet but an inarticulate speaker
      một nhà thơ hay nhưng không tài ăn nói
  6. (giải phẫu) không khớp, không đốt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inarticulate"

Từ có nhắc đến "inarticulate"