voiceless
/'vɔislis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tiếng nói, không thể nói: Trạng thái không thể phát ra lời nói do chấn thương, bệnh tật hoặc bản chất.
- (Ngôn ngữ học) Không kêu, vô thanh: Dùng để mô tả các phụ âm được tạo ra mà không có sự rung động của dây thanh âm.
- Không có quyền lực chính trị, không được đại diện: Trạng thái bị tước đoạt quyền lợi, đặc biệt là quyền bỏ phiếu hoặc không có tiếng nói trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The injury left him voiceless for weeks. (Chấn thương khiến anh ấy không nói được trong nhiều tuần.)
- The sounds /p/, /t/, and /k/ are voiceless consonants in English. (Các âm /p/, /t/, và /k/ là phụ âm vô thanh trong tiếng Anh.)
- The documentary gave a platform to the voiceless masses. (Bộ phim tài liệu đã tạo nền tảng cho quần chúng không có tiếng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voiceless plea": lời cầu xin thầm lặng, không thành tiếng.
- Her eyes held a voiceless plea for help. (Đôi mắt cô ấy chứa đựng một lời cầu xin thầm lặng cần được giúp đỡ.)
- "voiceless in society": không có tiếng nói trong xã hội.
- The aim is to empower the voiceless in society. (Mục tiêu là trao quyền cho những người không có tiếng nói trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Voicelessly (trạng từ): một cách không thành tiếng, thầm lặng.
- She protested voicelessly with a sign. (Cô ấy phản đối một cách thầm lặng bằng một tấm biển.)
- Voicelessness (danh từ): tình trạng không có tiếng nói; (ngôn ngữ học) tính chất vô thanh.
- The voicelessness of the community was a major social issue. (Tình trạng không có tiếng nói của cộng đồng là một vấn đề xã hội lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Mute: câm, không nói được.
- Unvoiced: (ngôn ngữ học) vô thanh.
- Disenfranchised: bị tước quyền công dân, mất quyền bầu cử.
Từ trái nghĩa
- Voiced: có tiếng nói; (ngôn ngữ học) hữu thanh.
- Vocal: có tiếng nói, hay lên tiếng.
- Empowered: được trao quyền.
tính từ
- không nói được, không có tiếng, câm
- (ngôn ngữ học) không kêu
- voiceless consonantphụ âm không kêu
- (y học) mất tiếng