surd

/sə:d/
Học thuật
Thân thiện
surd

A student practices pronouncing the surd consonants "p," "k," and "s."

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Toán học) Vô tỉ: Dùng để mô tả một số không thể biểu diễn dưới dạng phân số của hai số nguyên. dụ: căn bậc hai của 2 một số vô tỉ.
    • (Ngôn ngữ học) Không kêu, vô thanh: Dùng để mô tả một phụ âm được tạo ra không sự rung của dây thanh âm. Luồng hơi đi ra tự do, không tạo ra âm kêu.
  2. Danh từ:

    • (Toán học) Số vô tỉ: Một số thực không phải số hữu tỉ, tức là không thể viết được dưới dạng phân số a/b với a b các số nguyên, b khác 0.
    • (Ngôn ngữ học) Âm không kêu, phụ âmthanh: Một phụ âm được phát âm dây thanh không rung, chẳng hạn như các âm /p/, /t/, /k/, /s/ trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The square root of 3 is a surd number. (Căn bậc hai của 3 một số vô tỉ.)
    • In English, the sounds /f/ and /θ/ are surd consonants. (Trong tiếng Anh, các âm /f/ /θ/ phụ âmthanh.)
  • Danh từ:

    • Pi (π) is a famous mathematical surd. (Số Pi (π) một số vô tỉ nổi tiếng trong toán học.)
    • Linguists classify /ʃ/ as a surd. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại âm /ʃ/ một âmthanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surd root" (căn vô tỉ): Một căn thức (như √2) biểu diễn một số vô tỉ.

    • Simplifying expressions often involves rationalizing surd roots. (Việc đơn giản hóa biểu thức thường liên quan đến khử cănmẫu số của các căn vô tỉ.)
  • "Surd consonant" (phụ âmthanh): Thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học để chỉ một phụ âmthanh, đối lập với "sonant" (phụ âm hữu thanh).

    • The distinction between surd and sonant consonants is fundamental in phonetics. (Sự phân biệt giữa phụ âmthanh hữu thanh cơ bản trong ngữ âm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrational (adj, Toán học): Vô tỉ. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong toán học).
  • Unvoiced (adj, Ngôn ngữ học): Vô thanh. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ học).
  • Voiceless (adj, Ngôn ngữ học): Vô thanh. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ học).
Từ đồng nghĩa
  • Toán học: Irrational number (số vô tỉ).
  • Ngôn ngữ học: Unvoiced consonant, voiceless consonant (phụ âmthanh).
Lưu ý
  • Surd một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong toán học, irrational thông dụng hơn. Trong ngôn ngữ học, unvoiced hoặc voiceless thông dụng hơn.
  • Trong một số ngữ cảnh , "surd" còn có thể dùng để chỉ điều đó vô lý hoặc không thể hiểu được, nhưng nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp.
surd

A student practices pronouncing the surd consonants "p," "k," and "s."

tính từ
  1. (toán học) vô tỉ
    • surd root
      căn vô tỉ
  2. (ngôn ngữ học) không kêu (âm)
danh từ
  1. (toán học) số vô tỉ
  2. (ngôn ngữ học) âm không kêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "surd"