unvoiced

/' n'v ist/
Học thuật
Thân thiện
unvoiced

The teacher explains the difference between voiced and unvoiced consonants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bày tỏ, không được nói ra: Chỉ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến tồn tại nhưng không được phát biểu thành lời.
    • (Ngôn ngữ học) Vô thanh: Chỉ các âm thanh lời nói được tạo ra không sự rung động của dây thanh âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Không được bày tỏ):

    • She had an unvoiced fear about the future. ( ấy một nỗi sợ không nói ra về tương lai.)
    • There was an unvoiced agreement between them to never mention the incident again. ( một thỏa thuận không nói ra giữa họ sẽ không bao giờ nhắc đến sự việc đó nữa.)
  • Tính từ (Ngôn ngữ học - Vô thanh):

    • The sounds /p/, /t/, and /s/ are unvoiced consonants in English. (Các âm /p/, /t/, /s/ phụ âmthanh trong tiếng Anh.)
    • In the word "cat", the final sound /t/ is unvoiced. (Trong từ "cat", âm cuối /t/ âmthanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unvoiced concerns": Những mối quan ngại không được nói ra.

    • The manager failed to address the team's unvoiced concerns. (Người quản lý đã không giải quyết được những mối quan ngại không nói ra của nhóm.)
  • "Unvoiced phoneme": Âm vịthanh.

    • Linguists study the distinction between voiced and unvoiced phonemes. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự khác biệt giữa âm vị hữu thanh âm vịthanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Voiceless (adj): Vô thanh (từ đồng nghĩa chuyên môn trong ngôn ngữ học).

    • "K" is a voiceless consonant. ("K" một phụ âmthanh.)
  • Unspoken (adj): Không nói ra, ngầm hiểu (từ đồng nghĩa cho nghĩa không bày tỏ).

    • There was an unspoken tension in the room. ( một sự căng thẳng không nói ra trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unexpressed: Chưa được biểu đạt, chưa được bày tỏ.
  • Implicit: Ngầm hiểu, hàm ẩn (chỉ điều đó được hiểu không cần nói ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "unvoiced")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unvoiced")

unvoiced

The teacher explains the difference between voiced and unvoiced consonants.

tính từ
  1. không bày tỏ ra, không nói ra
  2. (ngôn ngữ học) điếc, không kêu
    • unvoiced vowel
      nguyên âm điếc