sonant
/'sounənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Có thanh, kêu: Dùng để mô tả một âm thanh lời nói được tạo ra với sự rung động của dây thanh âm, tạo ra âm vang. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học.
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Phụ âm kêu, âm vang: Chỉ một âm vị cụ thể, thường là một phụ âm, được phát âm với dây thanh rung, tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sounds /b/, /d/, and /g/ are sonant consonants. (Các âm /b/, /d/, và /g/ là những phụ âm có thanh.)
- In phonetics, a sonant sound is also called a voiced sound. (Trong ngữ âm học, một âm kêu còn được gọi là âm hữu thanh.)
Danh từ:
- Linguists study the difference between a sonant and a surd. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự khác biệt giữa một phụ âm kêu và một phụ âm vô thanh.)
- The letter 'm' represents a nasal sonant. (Chữ cái 'm' đại diện cho một âm vang mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sonant thường được sử dụng trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học, ngữ âm học hoặc âm vị học để phân biệt với các âm vô thanh (voiceless/surd).
- Thuật ngữ này có thể dùng để mô tả đặc tính của nguyên âm, vì tất cả nguyên âm đều là âm có thanh.
Biến thể và từ gần giống
- Voiced (adj): hữu thanh. Đây là thuật ngữ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "sonant" khi là tính từ.
- Voiced consonants include /v/ and /z/. (Các phụ âm hữu thanh bao gồm /v/ và /z/.)
- Sonorant (n): âm vang. Một nhóm âm bao gồm nguyên âm, bán nguyên âm, âm mũi và âm bên, tất cả đều là âm có thanh.
- Surd (n): âm vô thanh. Từ trái nghĩa với "sonant".
Từ đồng nghĩa
- Voiced (adj): hữu thanh (tính từ).
- Tonal (adj): mang thanh điệu (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Voiceless (adj): vô thanh.
- Unvoiced (adj): vô thanh.
- Surd (n): âm vô thanh (danh từ).
tính từ
- (ngôn ngữ học) kêu, có thanh (âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) phụ âm kêu