absurd

/əb'sə:d/
Học thuật
Thân thiện
absurd

The teacher found his excuse that the dog ate his homework completely absurd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô lý, phi lý: Chỉ điều đó hoàn toàn trái với lý trí, lẽ thường hoặc logic, đến mức không thể chấp nhận được.
    • Ngớ ngẩn, ngu xuẩn: Chỉ điều đó ngu ngốc, thiếu suy nghĩ, đáng khinh.
    • Buồn cười, lố bịch: Chỉ điều đó kỳ cục, đáng cười sự vô lý hoặc không phù hợp rõ ràng của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is absurd to believe that the Earth is flat. (Thật vô lý khi tin rằng Trái Đất phẳng.)
    • He made an absurd mistake that cost the company a lot of money. (Anh ta đã phạm một sai lầm ngu xuẩn khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
    • Wearing a winter coat in the desert is absurd. (Mặc áo khoác mùa đôngsa mạc thật lố bịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the absurd" (Danh từ, thường mạo từ "the"): Một khái niệm triết học chỉ tình trạng cuộc sống con người thiếu ý nghĩa nội tại mâu thuẫn với sự tìm kiếm ý nghĩa của con người.

    • The playwright explored themes of the absurd in his work. (Nhà soạn kịch đã khám phá các chủ đề về sự phi lý trong tác phẩm của mình.)
  • "reduced to absurdity": Một phương pháp tranh luận cho thấy một lập luận sai bằng cách chứng minh rằng dẫn đến một kết luận vô lý, phi thực tế.

    • His argument was reduced to absurdity when he claimed that all rules are useless. (Lập luận của anh ta trở nên phi lý khi anh ta tuyên bố rằng mọi quy tắc đềudụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Absurdity (Danh từ): Sự vô lý, tính chất phi lý; một hành động hoặc tuyên bố vô lý.
    • The absurdity of the situation made everyone laugh. (Sự vô lý của tình huống khiến mọi người đều cười.)
  • Absurdly (Phó từ): Một cách vô lý, cực kỳ.
    • The price was absurdly high. (Giá cả cao một cách vô lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridiculous: Lố bịch, đáng cười.
  • Preposterous: Hết sức vô lý, trái với lẽ thường.
  • Ludicrous: Lố bịch đến mức buồn cười.
  • Nonsensical: Vô nghĩa, khônglý trí.
Thành ngữ liên quan
  • Theater of the Absurd (Kịch phi lý): Một thể loại kịch xuất hiện từ những năm 1950, mô tả sự vô nghĩa phi lý của sự tồn tại con người.
    • Samuel Beckett's "Waiting for Godot" is a famous example of the Theater of the Absurd. ("Chờ Godot" của Samuel Beckett một dụ nổi tiếng của Kịch phi lý.)
absurd

The teacher found his excuse that the dog ate his homework completely absurd.

tính từ
  1. vô lý
  2. ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch