preposterous
/pri'pɔstərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trái với lẽ thường, phi lý, vô nghĩa lý: Mô tả điều gì đó hoàn toàn trái ngược với lý trí, lẽ thường hoặc sự hiểu biết thông thường, đến mức không thể chấp nhận được.
- Lố bịch, ngớ ngẩn, nực cười: Mô tả điều gì đó quá đỗi kỳ quặc, buồn cười hoặc không thể tin nổi vì sự vô lý của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The idea that the Earth is flat is preposterous in the modern age. (Ý tưởng rằng Trái Đất phẳng là trái với lẽ thường trong thời đại ngày nay.)
- He made a preposterous claim that he could run 100 kilometers in an hour. (Anh ta đưa ra một tuyên bố lố bịch rằng anh ta có thể chạy 100 km trong một giờ.)
- It is preposterous to expect a toddler to solve complex math problems. (Thật là phi lý khi mong đợi một đứa trẻ mới biết đi giải các bài toán phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preposterous notion/idea": ý tưởng/ý niệm phi lý, lố bịch.
- The conspiracy theory was based on a series of preposterous notions. (Thuyết âm mưu dựa trên một loạt các ý niệm phi lý.)
"preposterous suggestion": đề nghị vô lý, không thể chấp nhận được.
- The manager dismissed the preposterous suggestion to work 24 hours a day. (Người quản lý bác bỏ đề nghị vô lý về việc làm 24 giờ một ngày.)
"preposterous situation": tình huống nực cười, trái khoáy.
- The whole meeting descended into a preposterous situation with everyone arguing about nothing. (Cả cuộc họp rơi vào một tình huống nực cười khi mọi người tranh cãi về những điều vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Preposterously (trạng từ): một cách phi lý, lố bịch.
- The prices at that restaurant are preposterously high. (Giá cả ở nhà hàng đó cao một cách phi lý.)
Preposterousness (danh từ): sự phi lý, tính chất lố bịch.
- The preposterousness of his argument was obvious to everyone. (Sự phi lý trong lập luận của anh ta là hiển nhiên với tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Absurd: phi lý, vô lý.
- Ridiculous: lố bịch, buồn cười.
- Ludicrous: lố bịch, nực cười.
- Outrageous: quá đáng, trái với đạo lý (thường chỉ sự phẫn nộ về mặt đạo đức hơn là logic).
Thành ngữ liên quan
- Beyond preposterous: vượt quá cả mức phi lý; dùng để nhấn mạnh một điều gì đó cực kỳ vô lý, không thể tưởng tượng nổi.
- His latest excuse for being late was beyond preposterous. (Lý do mới nhất của anh ta cho việc đi muộn là vượt quá cả mức phi lý.)
tính từ
- trái với lẽ thường, trái thói, phi lý, vô nghĩa lý
- ngớ ngẩn, lố bịch