nonsensical
/nɔn'sensikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô lý, phi lý: Chỉ điều gì đó hoàn toàn không có logic, không hợp lẽ thường hoặc không thể hiểu được.
- Vô nghĩa, bậy bạ: Chỉ lời nói, ý tưởng hoặc hành động không có ý nghĩa, ngớ ngẩn hoặc ngu xuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ta hoàn toàn vô lý.)
- (Tài liệu chứa đầy những cụm từ vô nghĩa và những con số ngẫu nhiên.)
- (Đừng có vô lý/bậy bạ như vậy! Chúng ta cần một kế hoạch nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to descend into the nonsensical": trở nên vô nghĩa, sa vào những điều phi lý.
- The debate quickly descended into the nonsensical, with people shouting unrelated accusations. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên vô nghĩa, với mọi người hét lên những lời buộc tội không liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonsense (danh từ): điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn.
- He's talking complete nonsense. (Anh ta đang nói toàn chuyện vớ vẩn.)
- Nonsensically (trạng từ): một cách vô lý.
- The machine was behaving nonsensically. (Cỗ máy đang hoạt động một cách vô lý.)
Từ đồng nghĩa
- Absurd: phi lý, ngớ ngẩn.
- Ridiculous: lố bịch, buồn cười.
- Preposterous: hết sức vô lý, trái với lẽ thường.
- Incoherent: không mạch lạc, rời rạc (về ngôn từ, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Logical: hợp lý, có logic.
- Sensible: hợp lý, có lý.
- Meaningful: có ý nghĩa.
- Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
- "Ask a nonsensical question and get a nonsensical answer": Hỏi một câu hỏi vô lý sẽ nhận được một câu trả lời vô lý. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng nếu đầu vào không hợp lý thì đầu ra cũng sẽ như vậy.)
- You can't expect a serious solution when your premise is flawed. It's like asking a nonsensical question and getting a nonsensical answer. (Bạn không thể mong đợi một giải pháp nghiêm túc khi tiền đề của bạn sai lầm. Nó giống như hỏi một câu vô lý và nhận một câu trả lời vô lý.)
tính từ
- vô lý, vô ý nghĩa, bậy bạ
- don't be nonsensical!không được vô lý như vậy!, không được nói bậy bạ!