ludicrous

/'lu:dikrəs/
Học thuật
Thân thiện
ludicrous

The teacher gave a ludicrous excuse for being late.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn cười, đáng cười đến mức vô lý: Chỉ điều đó quá kỳ quặc, phi lý hoặc ngớ ngẩn đến mức gây ra tiếng cười hoặc sự khinh bỉ.
    • Lố lăng, lố bịch: Chỉ điều đó quá đáng, phô trương hoặc không phù hợp một cách lố bịch, khiến người khác cảm thấy xấu hổ thay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The idea that he could become a professional singer is absolutely ludicrous. (Ý tưởng rằng anh ta có thể trở thành ca sĩ chuyên nghiệp hoàn toàn lố bịch.)
    • She was wearing a ludicrously large hat to the party. ( ấy đã đội một chiếc to một cách lố bịch đến bữa tiệc.)
    • The villain's plan in the movie was so ludicrous that no one took it seriously. (Kế hoạch của tên phản diện trong phim quá nực cười đến mức không ai coi trọng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ludicrous": lố bịch, nực cười.
    • The prices they are charging for a cup of coffee are simply ludicrous. (Giá họ tính cho một tách cà phê đơn giản lố bịch.)
  • "to make a ludicrous claim/statement": đưa ra một tuyên bố lố bịch.
    • The politician made a ludicrous claim that he could solve all economic problems in a week. (Chính trị gia đó đã đưa ra một tuyên bố lố bịch rằng ông ta có thể giải quyết mọi vấn đề kinh tế trong một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ludicrously (trạng từ): một cách lố bịch, nực cười.
    • The car was ludicrously expensive for what it offered. (Chiếc xe hơi đắt một cách lố bịch so với những mang lại.)
  • Ludicrousness (danh từ): sự lố bịch, tính chất nực cười.
    • The ludicrousness of the situation made everyone laugh. (Sự nực cười của tình huống khiến mọi người đều cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Absurd: phi lý, vô lý.
  • Ridiculous: buồn cười, lố bịch.
  • Preposterous: hết sức vô lý, trái với lẽ thường.
  • Farcical: như hài kịch, lố bịch (thường chỉ tình huống).
Thành ngữ liên quan
  • Beyond ludicrous: vượt quá mức lố bịch, cực kỳ vô lý.
    • His latest demand is beyond ludicrous; it's offensive. (Yêu cầu mới nhất của anh ta vượt quá mức lố bịch; thật xúc phạm.)
ludicrous

The teacher gave a ludicrous excuse for being late.

tính từ
  1. buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch

Từ tương tự

Từ chứa "ludicrous"

Từ có nhắc đến "ludicrous"