foolish
/'fu:liʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dại dột, ngu xuẩn, xuẩn ngốc: Chỉ hành động, ý kiến hoặc quyết định thiếu sự suy nghĩ thông minh, sáng suốt, không có lý trí hoặc phán đoán tốt.
- Lố bịch, buồn cười: Chỉ điều gì đó trông ngớ ngẩn, đáng chê cười vì sự thiếu hợp lý hoặc vô lý của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một quyết định dại dột khi đi ra ngoài trong cơn bão.)
- (Anh ấy cảm thấy mình thật ngốc nghếch khi quên cả sinh nhật của chính mình.)
- (Đừng nghe những ý kiến ngu xuẩn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make someone look foolish": làm cho ai đó trông thật ngu ngốc, lố bịch.
- His mistake made him look foolish in front of everyone. (Sai lầm của anh ta khiến anh trông thật ngu ngốc trước mặt mọi người.)
"to be foolish enough to do something": đủ dại dột để làm việc gì đó.
- She was foolish enough to trust a stranger with her money. (Cô ấy đủ dại dột để giao tiền của mình cho một người lạ.)
Biến thể và từ gần giống
Foolishly (phó từ): một cách dại dột, ngu xuẩn.
- He foolishly spent all his savings. (Anh ta đã dại dột tiêu hết toàn bộ số tiền tiết kiệm.)
Foolishness (danh từ): sự dại dột, tính ngu xuẩn.
- His actions were the height of foolishness. (Hành động của anh ta là đỉnh cao của sự ngu xuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc, đần độn.
- Silly: ngớ ngẩn, khờ dại.
- Unwise: không khôn ngoan, thiếu sáng suốt.
- Ridiculous: lố bịch, buồn cười.
Từ trái nghĩa
- Wise: khôn ngoan, sáng suốt.
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
- A foolish consistency is the hobgoblin of little minds: Sự nhất quán một cách ngu xuẩn là con quỷ của những bộ óc nhỏ nhen. (Thành ngữ này nhấn mạnh việc cố chấp giữ lập trường một cách mù quáng là dại dột.)
- Penny wise and pound foolish: Khôn lỏi trong chuyện nhỏ nhưng dại dột trong chuyện lớn. (Chỉ những người tiết kiệm từng đồng xu nhỏ nhưng lại lãng phí số tiền lớn.)
tính từ
- dại dột, ngu xuẩn, xuẩn ngốc ((cũng) fool)