mindless

Học thuật
Thân thiện
mindless

A worker performs a mindless task on an assembly line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dại dột, thiếu suy nghĩ: Chỉ hành động hoặc hành vi được thực hiện không sự suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
    • Không thông minh, ngu dốt: Chỉ sự thiếu trí tuệ, khả năng nhận thức hoặc hiểu biết thấp.
    • Không quan tâm, lưu tâm, không để ý: Chỉ trạng thái không chú ý, không tập trung hoặc thờ ơ với điều đó.
    • (Công việc, nhiệm vụ) không cần động não nhiều, đơn giản: Chỉ những hoạt động lặp đi lặp lại, đơn điệu, không yêu cầu nhiều nỗ lực trí óc.
    • Thiếu khả năng suy nghĩ (đặc điểm của những vật vô tri vô giác): Mô tả những thứ không ý thức hoặc khả năng tư duy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie is full of mindless violence. (Bộ phim đầy rẫy những cảnh bạo lực dại dột.)
    • He was fired for his mindless mistakes at work. (Anh ta bị sa thải những sai lầm thiếu suy nghĩ tại nơi làm việc.)
    • She stared out the window, mindless of the time. ( ấy nhìn chằm chằm ra cửa sổ, không để ý đến thời gian.)
    • Folding clothes is a mindless chore. (Gấp quần áo một công việc vặt đơn giản, không cần động não.)
    • The mindless force of the storm destroyed everything. (Sức mạnh vô tri của cơn bão đã phá hủy mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mindless of": không để ý đến, thờ ơ với.

    • He drove on, mindless of the danger. (Anh ấy cứ lái xe tiếp, không để ý đến nguy hiểm.)
  • "mindless obedience": sự phục tùng mù quáng.

    • The cult demanded mindless obedience from its followers. (Giáo phái yêu cầu sự phục tùng mù quáng từ các tín đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mindlessly (trạng từ): một cách thiếu suy nghĩ, một cách vô ý thức.

    • He scrolled mindlessly through social media. (Anh ấy lướt mạng xã hội một cáchthức.)
  • Mindlessness (danh từ): sự thiếu suy nghĩ, sự vô ý thức.

    • The mindlessness of the routine was draining. (Sự đơn điệu vô nghĩa của thói quen thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Senseless: vô nghĩa, dại dột.
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô tâm.
  • Unthinking: không suy nghĩ.
  • Automatic: tự động, máy móc.
Từ trái nghĩa
  • Mindful: chú ý, ý thức.
  • Thoughtful: biết suy nghĩ, chu đáo.
  • Conscious: ý thức.
  • Deliberate: chủ đích, cân nhắc.
mindless

A worker performs a mindless task on an assembly line.

Adjective
  1. dại dột, thiếu suy nghĩ
  2. không thông minh, ngu dốt
  3. không quan tâm, lưu tâm, không để ý
  4. (công việc, nhiệm vụ) không cần động não nhiều, đơn giản
  5. thiếu khả năng suy nghĩ (đặc điểm của những vật vô tri vô giác)