inane
/i'nein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngớ ngẩn, ngu ngốc: Chỉ sự thiếu suy nghĩ, thiếu thông minh một cách rõ ràng và đáng chê cười.
- Vô nghĩa, trống rỗng: Chỉ điều gì đó hoàn toàn không có ý nghĩa, giá trị hoặc nội dung đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đưa ra một nhận xét ngớ ngẩn về thời tiết trong cuộc họp nghiêm túc.)
- (Tôi không thể chịu được việc xem những chương trình truyền hình thực tế vô nghĩa đó.)
- (Kế hoạch của tên phản diện ngu ngốc đến mức chắc chắn sẽ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inane chatter": những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa, không có nội dung.
- The room was filled with the inane chatter of strangers. (Căn phòng tràn ngập những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa của người lạ.)
- "inane grin/smile": nụ cười ngớ ngẩn, vô hồn.
- He just stood there with an inane grin on his face. (Hắn chỉ đứng đó với một nụ cười ngớ ngẩn trên mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Inanely (trạng từ): một cách ngớ ngẩn, vô nghĩa.
- He laughed inanely at his own joke. (Hắn cười một cách ngớ ngẩn trước câu chuyện cười của chính mình.)
- Inanity (danh từ): sự ngớ ngẩn, vô nghĩa; lời nói hoặc hành động ngớ ngẩn.
- I was shocked by the sheer inanity of his proposal. (Tôi bị sốc bởi sự ngớ ngẩn trong đề xuất của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Silly: ngớ ngẩn, khờ dại.
- Foolish: ngu xuẩn, dại dột.
- Pointless: vô ích, không có mục đích.
- Vacuous: trống rỗng, rỗng tuếch (về tư tưởng).
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Meaningful: có ý nghĩa.
- Profound: sâu sắc.
tính từ
- ngu ngốc, ngớ ngẩn; vô nghĩa
- an inane chapmột gã ngu ngốc
- an inane remarkmột nhận xét ngớ ngẩn vô nghĩa
- trống rỗng
danh từ
- khoảng trống vũ tr