asinine

/'æsinain/
Học thuật
Thân thiện
asinine

His asinine comment made everyone in the meeting room groan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu xuẩn, ngu ngốc đến mức đáng khinh: Dùng để mô tả một người, hành động, ý kiến hoặc quyết định cực kỳ thiếu thông minh, suy nghĩ thiếu sáng suốt một cách lố bịch.
    • Ngớ ngẩn, ngu như lừa: Một cách nói nhấn mạnh sự ngu dốt, thường mang tính chất xúc phạm hoặc chế giễu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was an asinine comment to make during the meeting. (Đó một bình luận ngu xuẩn để đưa ra trong cuộc họp.)
    • I can't believe he made such an asinine decision without consulting anyone. (Tôi không thể tin được anh ta lại đưa ra một quyết định ngu ngốc như vậykhông tham khảo ý kiến ai.)
    • Her asinine behavior embarrassed everyone at the party. (Hành vi ngớ ngẩn của ấy đã làm mọi người tại bữa tiệc xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asinine remark": lời nhận xét ngu xuẩn.

    • The politician's asinine remark cost him many supporters. (Lời nhận xét ngu xuẩn của chính trị gia đã khiến anh ta mất nhiều người ủng hộ.)
  • "asinine logic": lập luận ngớ ngẩn.

    • Your argument is based on asinine logic and false assumptions. (Lập luận của bạn dựa trên logic ngớ ngẩn những giả định sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Asininity (danh từ): Sự ngu xuẩn, tính chất ngu ngốc.
    • The sheer asininity of the proposal was obvious to all. (Sự ngu xuẩn thuần túy của đề xuất rõ ràng đối với tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Foolish: ngớ ngẩn, dại dột.
  • Idiotic: ngu đần, ngốc nghếch.
  • Inane: rỗng tuếch, vô nghĩa.
  • Senseless: vô lý, không ý nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Wise: khôn ngoan, sáng suốt.
  • Astute: tinh anh, sắc sảo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "asinine" nguồn gốc từ tiếng Latin "asinus" (con lừa), vậy mang nghĩa đen "giống lừa" nghĩa bóng "ngu như lừa". Đây một từ mạnh, mang tính xúc phạm cao, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để chỉ trích kịch liệt hơn trong hội thoại thông thường.
  • Tránh sử dụng từ này trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng tối đa có thể bị coi thô lỗ.
asinine

His asinine comment made everyone in the meeting room groan.

tính từ
  1. (thuộc) giống lừa
  2. ngu xuẩn, ngu như lừa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự