fatuous

/'fætjuəs/
Học thuật
Thân thiện
fatuous

A man makes a fatuous remark during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, đần độn, ngu ngốc: Chỉ sự ngu dốt một cách tự mãn, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc sáng suốt. Hành động hoặc lời nói fatuous thường vô nghĩa, lố bịch thể hiện sự thiếu hiểu biết rõ ràng.
    • Hão huyền, viển vông: (Trong cách dùng nâng cao) Có thể chỉ những ý tưởng hoàn toàn phi thực tế, xuất phát từ sự đần độn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His fatuous comments during the serious meeting annoyed everyone. (Những bình luận ngốc nghếch của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc đã làm mọi người khó chịu.)
    • She had a fatuous smile that suggested she didn't understand the gravity of the situation. ( ấy một nụ cười đần độn cho thấy không hiểu mức độ nghiêm trọng của tình huống.)
    • It was a fatuous idea to think we could finish the project in one day. (Đó một ý tưởng ngu ngốc khi nghĩ rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fatuous self-satisfaction": sự tự mãn một cách ngu ngốc.

    • He was criticized for his fatuous self-satisfaction despite the project's failure. (Anh ta bị chỉ trích sự tự mãn ngu ngốc bất chấp thất bại của dự án.)
  • "fatuous grin/smile": nụ cười ngớ ngẩn, đần độn.

    • He just stood there with a fatuous grin while we explained the problem. (Anh ta chỉ đứng đó với một nụ cười ngớ ngẩn trong khi chúng tôi giải thích vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatuity (danh từ): sự ngu ngốc, ngớ ngẩn; lời nói hoặc hành động ngớ ngẩn.

    • The fatuity of his proposal was obvious to all. (Sự ngớ ngẩn trong đề xuất của anh ta rõ ràng với tất cả mọi người.)
  • Fatuously (trạng từ): một cách ngốc nghếch, đần độn.

    • He fatuously believed he could win without any preparation. (Anh ta một cách đần độn tin rằng mình có thể thắng không cần chuẩn bị .)
Từ đồng nghĩa
  • Asinine: ngu ngốc, ngớ ngẩn (như con lừa).
  • Inane: rỗng tuếch, vô nghĩa.
  • Foolish: ngu xuẩn, dại dột.
  • Silly: ngớ ngẩn, khờ dại.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Sensible: hợp , óc phán đoán.
  • Wise: khôn ngoan, sáng suốt.
  • Astute: tinh anh, sắc sảo.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi hoặc lời nói được mô tả 'fatuous' tự đã mang tính chất châm biếm hoặc chỉ trích mạnh mẽ.)

fatuous

A man makes a fatuous remark during the meeting.

tính từ
  1. ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fatuous"